Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của OTA YUSUKE
Kết quả trận đấu của OTA YUSUKE
第8回i2U春日部 sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/14)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
4
11
-
6
11
-
1
0
Ishitobi Koki
Japan
第8回i2U春日部 sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/14)
OTA YUSUKE
Japan
1
4
-
11
7
-
11
11
-
5
8
-
11
3
Shinkai Takuya
Japan
第8回i2U春日部 sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/14)
OTA YUSUKE
Japan
3
7
-
11
11
-
8
12
-
10
11
-
4
1
OSHIMA RYOUYA
Japan
第8回i2U春日部 sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/14)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
6
13
-
11
11
-
13
11
-
13
11
-
7
2
ryoyoshimura
Japan
第8回i2U春日部 sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/14)
OTA YUSUKE
Japan
3
13
-
11
11
-
4
12
-
10
0
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
第8回i2U春日部 sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/14)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
2
0
takeda tsukasa
Japan
【第16回】Keppy杯 ~お年玉争奪大会~
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
OTA YUSUKE
Japan
3
13
-
11
11
-
4
11
-
5
0
Ryoichi Hirakawa
Japan
【第16回】Keppy杯 ~お年玉争奪大会~
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
1
11
-
5
11
-
4
0
KATOJOTA
Japan
【第16回】Keppy杯 ~お年玉争奪大会~
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
OTA YUSUKE
Japan
2
13
-
11
4
-
11
12
-
10
4
-
11
8
-
11
3
OSHIMA RYOUYA
Japan
【第16回】Keppy杯 ~お年玉争奪大会~
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
7
7
-
11
9
-
11
11
-
7
11
-
5
2
KAKERU MA@
Japan
【第16回】Keppy杯 ~お年玉争奪大会~
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
7
0
shunya choki
Japan
【第16回】Keppy杯 ~お年玉争奪大会~
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
9
11
-
3
8
-
11
11
-
8
1
Midori tsujii
Japan
【第16回】Keppy杯 ~お年玉争奪大会~
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
5
11
-
13
11
-
4
11
-
4
1
Yuki Kishida
Japan
【第16回】Keppy杯 ~お年玉争奪大会~
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
5
11
-
8
11
-
7
0
matumotohirokazu
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
3
11
-
3
11
-
3
0
ishigaki T aichi
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
6
11
-
6
7
-
11
11
-
2
1
kazuhiro katsuragawa
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
OTA YUSUKE
Japan
2
11
-
8
5
-
11
11
-
9
10
-
12
3
-
11
3
OSHIMA RYOUYA
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
6
7
-
11
12
-
10
11
-
4
1
FUJII TAKAHITO
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
OTA YUSUKE
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
7
0
KatsuyaNishio
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
OTA YUSUKE
Japan
3
5
-
11
12
-
10
11
-
8
11
-
4
1
ryoyoshimura
Japan
1
2
3
Trang kế >