Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của YAMAMOTO MASAKAZU
Kết quả trận đấu của YAMAMOTO MASAKAZU
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
2
13
-
11
11
-
4
0
SUZUKI KATSUMI
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
0
8
-
11
6
-
11
2
susumu manabe
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
2
11
-
6
11
-
6
0
Eiji Goto
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
1
11
-
6
6
-
11
9
-
11
2
Nagamine Yuua
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
2
11
-
7
2
-
11
11
-
5
1
kohei matsuda
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
2
11
-
8
11
-
8
0
KOBAYASHITOMOYA
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
2
11
-
5
11
-
8
0
NOGAMI
Japan
12月21日(日)9時から12時30分、700円東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その22
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/12/21)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
3
11
-
6
15
-
13
11
-
7
0
KOJI SHIMA
Japan
12月21日(日)9時から12時30分、700円東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その22
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/12/21)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
3
10
-
12
5
-
11
11
-
6
11
-
4
11
-
8
2
Takuya Sanbonsuge
Japan
12月21日(日)9時から12時30分、700円東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その22
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/12/21)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
3
9
-
11
11
-
9
11
-
8
11
-
8
1
わたなべ こうたろう
Japan
12月21日(日)9時から12時30分、700円東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その22
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/12/21)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
3
11
-
5
11
-
7
9
-
11
11
-
6
1
Minori Yoshida
Japan
12月21日(日)9時から12時30分、700円東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その22
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/12/21)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
0
8
-
11
9
-
11
9
-
11
3
hiroaki kikuchi
Japan
12月21日(日)9時から12時30分、700円東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その22
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/12/21)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
3
11
-
6
9
-
11
11
-
7
11
-
6
1
RYOSUKE HOSHIKA
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
3
11
-
4
11
-
2
11
-
9
0
HAYASHI YUMA
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
1
4
-
11
7
-
11
11
-
7
6
-
11
3
OCHIKU TOMOHIRO
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
3
11
-
8
5
-
11
11
-
9
11
-
7
1
Ishitobi Koki
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
0
10
-
12
4
-
11
5
-
11
3
ryoyoshimura
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
3
11
-
8
8
-
11
11
-
2
5
-
11
11
-
7
2
kazuhiro katsuragawa
Japan
第5回i2U春日部
Nam nữĐơn
(2025/9/13)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
3
11
-
7
15
-
13
6
-
11
11
-
7
1
Yoshikatsu Shikatsu
Japan
i2U(イッツー)9/7大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2025/9/7)
YAMAMOTO MASAKAZU
Japan
0
12
-
14
13
-
15
3
-
11
3
KAWAMOTOAKIRA
Japan
1
2
3
Trang kế >