Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của miyagawa tomomi
Kết quả trận đấu của miyagawa tomomi
関係者限定・キングフィッシャーズカップ申し込み試合
NamĐơn
(2026/3/28)
miyagawa tomomi
Japan
3
6
-
11
11
-
8
11
-
6
11
-
6
1
Takuya Sanbonsuge
Japan
関係者限定・キングフィッシャーズカップ申し込み試合
NamĐơn
(2026/3/28)
miyagawa tomomi
Japan
3
6
-
11
11
-
6
11
-
4
11
-
5
1
Koutarou iida
Japan
関係者限定・キングフィッシャーズカップ申し込み試合
NamĐơn
(2026/3/28)
miyagawa tomomi
Japan
3
11
-
4
11
-
4
11
-
3
0
NOGAMI
Japan
関係者限定・キングフィッシャーズカップ申し込み試合
NamĐơn
(2026/3/28)
miyagawa tomomi
Japan
1
6
-
11
11
-
8
7
-
11
9
-
11
3
Junya Hirano
Japan
第2回キングフィッシャーズカップ(男子の部)
男子の部(NamĐơn)
(2026/3/28)
miyagawa tomomi
Japan
0
16
-
18
10
-
12
8
-
11
3
SATO KATSUYA
Japan
第2回キングフィッシャーズカップ(男子の部)
男子の部(NamĐơn)
(2026/3/28)
miyagawa tomomi
Japan
3
11
-
3
11
-
6
11
-
6
0
SHOMA MURAKI
Japan
第2回キングフィッシャーズカップ(男子の部)
男子の部(NamĐơn)
(2026/3/28)
miyagawa tomomi
Japan
0
6
-
11
3
-
11
15
-
17
3
yuki seya
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
miyagawa tomomi
Japan
2
11
-
6
6
-
11
11
-
6
6
-
11
9
-
11
3
AKITOSHI OGAWA
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
miyagawa tomomi
Japan
0
6
-
11
7
-
11
9
-
11
3
TSUDA SAORI
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
miyagawa tomomi
Japan
3
11
-
2
12
-
10
11
-
6
0
Kumakura Yosuke
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
miyagawa tomomi
Japan
3
11
-
5
11
-
8
11
-
4
0
MIZUKI OGAWA
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
miyagawa tomomi
Japan
3
11
-
3
11
-
8
11
-
4
0
sakura koga
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
miyagawa tomomi
Japan
1
8
-
11
12
-
10
8
-
11
3
-
11
3
HINATA KAWAGUCHI
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
miyagawa tomomi
Japan
3
11
-
6
11
-
9
12
-
10
0
KOMATSU YUKI
Japan
2026年初打ちRallysカップ@サイデン化学アリーナ(サブアリーナ)
Nam nữĐơn
(2026/1/4)
miyagawa tomomi
Japan
3
11
-
3
11
-
7
0
Ryo Onishi
Japan
2026年初打ちRallysカップ@サイデン化学アリーナ(サブアリーナ)
Nam nữĐơn
(2026/1/4)
miyagawa tomomi
Japan
3
8
-
11
11
-
9
10
-
12
12
-
10
11
-
7
2
HAMADA TAIGA
Japan
2026年初打ちRallysカップ@サイデン化学アリーナ(サブアリーナ)
Nam nữĐơn
(2026/1/4)
miyagawa tomomi
Japan
0
9
-
11
9
-
11
9
-
11
3
miyagawasouma
Japan
2026年初打ちRallysカップ@サイデン化学アリーナ(サブアリーナ)
Nam nữĐơn
(2026/1/4)
miyagawa tomomi
Japan
2
11
-
8
11
-
7
4
-
11
8
-
11
6
-
11
3
YoshiharaKazuki
Japan
2026年初打ちRallysカップ@サイデン化学アリーナ(サブアリーナ)
Nam nữĐơn
(2026/1/4)
miyagawa tomomi
Japan
0
7
-
11
7
-
11
5
-
11
3
Saitou Haruma
Japan
2026年初打ちRallysカップ@サイデン化学アリーナ(サブアリーナ)
Nam nữĐơn
(2026/1/4)
miyagawa tomomi
Japan
3
11
-
9
15
-
13
14
-
12
0
okada ryuya
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »