Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của yoichi harukawa
Kết quả trận đấu của yoichi harukawa
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
6
0
Ueta Akihiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
9
11
-
6
11
-
9
0
tomoyuki kinebuchi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
3
8
-
11
12
-
10
11
-
6
11
-
9
1
Takashima Seiichi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
0
10
-
12
9
-
11
6
-
11
3
masakishirakawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
3
8
-
11
11
-
7
11
-
6
11
-
8
1
DAIKI KATO
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
7
6
-
11
11
-
5
13
-
11
1
MATSUNAGA HIROKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
8
11
-
5
14
-
16
11
-
6
1
Daichi Saito
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
4
11
-
8
5
-
11
11
-
4
1
わたなべ こうたろう
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
4
11
-
8
11
-
8
0
HASHIMOTO AKIRA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
1
8
-
11
11
-
6
7
-
11
9
-
11
3
fujinukijunya
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/23)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
3
0
NAOTO ENDO
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
5
11
-
9
11
-
3
0
Kouki Hidaka
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
yoichi harukawa
Japan
1
11
-
7
10
-
12
7
-
11
5
-
11
3
わたなべ こうたろう
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
3
11
-
6
11
-
7
0
chidatatsuhiro
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
9
0
ooike hodaka
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
yoichi harukawa
Japan
3
12
-
14
11
-
8
11
-
8
10
-
12
11
-
7
2
Shirakawa Takanori
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
8
11
-
9
11
-
8
0
KOJI SHIMA
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
9
11
-
8
11
-
5
0
Hayato Arima
Japan
i2U YOKOHAMA CLUB 第4回大会 2月21日@横浜市釜利谷地区センター sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/21)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
1
9
-
11
11
-
7
12
-
10
1
hiroto sakiyama
Japan
i2U YOKOHAMA CLUB 第4回大会 2月21日@横浜市釜利谷地区センター sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/21)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
8
11
-
7
11
-
8
0
sawada shogo
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »