Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của yoichi harukawa
Kết quả trận đấu của yoichi harukawa
よせなべ練習会 in 赤羽 3杯目
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
9
8
-
11
11
-
7
11
-
4
1
Minori Yoshida
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 3杯目
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
13
11
-
7
11
-
4
11
-
6
1
わたなべ こうたろう
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 3杯目
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
2
11
-
2
11
-
3
0
KIMURA Akiya
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 3杯目
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
yoichi harukawa
Japan
2
12
-
14
11
-
7
14
-
16
11
-
7
8
-
11
3
HIBI AKIHIKO
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 3杯目
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
4
11
-
3
11
-
4
0
RIKU TANAKA
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
8
11
-
4
11
-
5
0
Etsuko Morita
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
6
11
-
3
11
-
5
0
NONAKA MASANOBU
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
9
12
-
10
11
-
8
0
Tamaki Endo
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
5
11
-
8
11
-
2
0
SHIINA RYUSHIN
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
6
-
11
11
-
6
11
-
2
11
-
6
1
わたなべ こうたろう
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
9
8
-
11
16
-
14
11
-
8
1
ooike hodaka
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
14
-
12
11
-
7
11
-
7
0
Ishitobi Koki
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
12
-
10
9
-
11
11
-
7
11
-
2
1
Yoshikatsu Shikatsu
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
3
12
-
14
11
-
5
11
-
7
1
masanori.shinohara
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
8
11
-
7
11
-
2
0
satosi hasegawa
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
4
11
-
8
9
-
11
11
-
5
1
Daichi Saito
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
7
11
-
5
11
-
9
0
Kaoru Saito
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
3
11
-
7
11
-
8
0
TadanoSatoshi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
6
0
YATOGI TAKASHI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
yoichi harukawa
Japan
3
9
-
11
11
-
9
11
-
6
11
-
6
1
sato yasumoto
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »