Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của numao masataka
Kết quả trận đấu của numao masataka
i2U(イッツー)12/8午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2024/12/8)
numao masataka
Japan
3
11
-
4
11
-
7
11
-
7
0
Iino Shogo
Japan
i2U(イッツ―)12/1午前大会@横浜市根岸地区セン
Nam nữĐơn
(2024/12/1)
numao masataka
Japan
3
11
-
4
12
-
10
11
-
6
0
Takahito Miyamoto
Japan
i2U(イッツ―)12/1午前大会@横浜市根岸地区セン
Nam nữĐơn
(2024/12/1)
numao masataka
Japan
0
9
-
11
3
-
11
7
-
11
3
Toyoda Taishi
Japan
i2U(イッツ―)12/1午前大会@横浜市根岸地区セン
Nam nữĐơn
(2024/12/1)
numao masataka
Japan
3
11
-
8
11
-
7
11
-
8
0
Yusuke Miyake
Japan
i2U(イッツ―)12/1午前大会@横浜市根岸地区セン
Nam nữĐơn
(2024/12/1)
numao masataka
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
6
0
yoichi harukawa
Japan
i2U(イッツ―)12/1午前大会@横浜市根岸地区セン
Nam nữĐơn
(2024/12/1)
numao masataka
Japan
2
15
-
17
11
-
3
10
-
12
11
-
2
9
-
11
3
kashiwakura hiroki
Japan
i2U(イッツ―)12/1午前大会@横浜市根岸地区セン
Nam nữĐơn
(2024/12/1)
numao masataka
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
4
0
Hiroaki Shirakawa
Japan
i2U(イッツ―)12/1午前大会@横浜市根岸地区セン
Nam nữĐơn
(2024/12/1)
numao masataka
Japan
3
11
-
4
11
-
2
11
-
4
0
KEIGO OKANO
Japan
CAN卓球杯(レーティングフリー)
シングルス(男女混合シングルス)(Nam nữĐơn)
(2024/11/4)
numao masataka
Japan
3
11
-
7
11
-
3
11
-
5
0
Sakamoto Hisaharu
Japan
CAN卓球杯(レーティングフリー)
シングルス(男女混合シングルス)(Nam nữĐơn)
(2024/11/4)
numao masataka
Japan
1
4
-
11
7
-
11
11
-
7
15
-
17
3
Shiho Sugimoto
Japan
CAN卓球杯(レーティングフリー)
シングルス(男女混合シングルス)(Nam nữĐơn)
(2024/11/4)
numao masataka
Japan
3
11
-
9
11
-
3
11
-
3
0
suzuki keita
Japan
CAN卓球杯(レーティングフリー)
シングルス(男女混合シングルス)(Nam nữĐơn)
(2024/11/4)
numao masataka
Japan
3
11
-
3
11
-
2
11
-
1
0
Takahashisyuuko
Japan
i2U(イッツー)10/27午前大会@横浜市富岡並木地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/27)
numao masataka
Japan
3
12
-
10
11
-
9
11
-
4
0
KEIJI INOUE
Japan
i2U(イッツー)10/27午前大会@横浜市富岡並木地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/27)
numao masataka
Japan
3
11
-
9
6
-
11
10
-
12
11
-
9
11
-
5
2
HAGIWARA KENTO
Japan
i2U(イッツー)10/27午前大会@横浜市富岡並木地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/27)
numao masataka
Japan
3
11
-
8
11
-
7
11
-
5
0
Minori Yoshida
Japan
i2U(イッツー)10/27午前大会@横浜市富岡並木地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/27)
numao masataka
Japan
3
11
-
7
11
-
1
11
-
7
0
Terukazu Mitsumori
Japan
i2U(イッツー)10/27午前大会@横浜市富岡並木地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/27)
numao masataka
Japan
3
11
-
8
12
-
14
12
-
14
11
-
5
11
-
4
2
yuichi sato
Japan
i2U(イッツー)10/27午前大会@横浜市富岡並木地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/27)
numao masataka
Japan
3
11
-
9
11
-
3
11
-
3
0
satorukato
Japan
i2U(イッツ―)10/6午前大会@横浜市根岸地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/6)
numao masataka
Japan
3
11
-
7
11
-
9
11
-
6
0
MASAHIRO ADACHI
Japan
i2U(イッツ―)10/6午前大会@横浜市根岸地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/6)
numao masataka
Japan
3
11
-
9
11
-
7
11
-
8
0
TAKAHATA mitsuhiro
Japan
« Trang đầu
< Trang trước
3
4
5
6
7
Trang kế >
Trang cuối »