Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Saito Yu
Kết quả trận đấu của Saito Yu
大矢英俊参戦のi2U大会
Nam nữĐơn
(2025/12/28)
Saito Yu
Japan
3
11
-
8
2
-
11
12
-
10
11
-
13
12
-
10
2
goto jo
Japan
大矢英俊参戦のi2U大会
Nam nữĐơn
(2025/12/28)
Saito Yu
Japan
3
11
-
9
11
-
9
11
-
3
0
satorukato
Japan
大矢英俊参戦のi2U大会
Nam nữĐơn
(2025/12/28)
Saito Yu
Japan
2
11
-
6
8
-
11
11
-
8
7
-
11
7
-
11
3
TSUYOSH
Japan
大矢英俊参戦のi2U大会
Nam nữĐơn
(2025/12/28)
Saito Yu
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
6
0
Maegawa
Japan
大矢英俊参戦のi2U大会
Nam nữĐơn
(2025/12/28)
Saito Yu
Japan
1
7
-
11
12
-
10
3
-
11
5
-
11
3
Masumi Yoshida
Japan
i2UエキスパートTTC杯第26回・最大14試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
Saito Yu
Japan
3
11
-
7
11
-
6
11
-
9
0
Tsukahara hiroki
Japan
i2UエキスパートTTC杯第26回・最大14試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
Saito Yu
Japan
3
11
-
9
11
-
8
4
-
11
11
-
7
1
Takumu Nakazato
Japan
i2UエキスパートTTC杯第26回・最大14試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
Saito Yu
Japan
3
10
-
12
8
-
11
11
-
6
11
-
9
11
-
5
2
hoshino haruto
Japan
i2UエキスパートTTC杯第26回・最大14試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
Saito Yu
Japan
0
16
-
18
3
-
11
5
-
11
3
Kaisei Hama
Japan
i2UエキスパートTTC杯第26回・最大14試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
Saito Yu
Japan
1
10
-
12
5
-
11
17
-
15
6
-
11
3
Takeshi Komatsu
Japan
青スポカップ(日曜日)夕方の部
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/2/23)
Saito Yu
Japan
0
10
-
12
4
-
11
9
-
11
3
Yuichi Nakamura
Japan
青スポカップ(日曜日)夕方の部
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/2/23)
Saito Yu
Japan
1
11
-
7
9
-
11
5
-
11
11
-
13
3
トラッパニーズ・ロッコ
Japan
青スポカップ(日曜日)夕方の部
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/2/23)
Saito Yu
Japan
0
6
-
11
4
-
11
7
-
11
3
inoue masayuki
Japan
青スポカップ(日曜日)夕方の部
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/2/23)
Saito Yu
Japan
1
5
-
11
5
-
11
11
-
6
7
-
11
3
KUMACHI ISAMU
Japan
卓トレ豊中蛍池店 ゼロコインマッチ
Nam nữĐơn
(2024/12/30)
Saito Yu
Japan
2
11
-
6
11
-
9
0
HIROSHIGE DAIKI
Japan
卓トレ豊中蛍池店 ゼロコインマッチ
Nam nữĐơn
(2024/12/30)
Saito Yu
Japan
2
11
-
2
11
-
6
0
No name
Japan
卓トレ豊中蛍池店 ゼロコインマッチ
Nam nữĐơn
(2024/12/30)
Saito Yu
Japan
2
11
-
7
11
-
9
0
isumitadashi
Japan
卓トレ豊中蛍池店 ゼロコインマッチ
Nam nữĐơn
(2024/12/30)
Saito Yu
Japan
2
11
-
7
11
-
2
0
Keiichiro Nagata
Japan
卓トレ豊中蛍池店 ゼロコインマッチ
Nam nữĐơn
(2024/12/30)
Saito Yu
Japan
1
7
-
11
11
-
7
6
-
11
2
Miyawaki Hideyuki
Japan
卓トレ豊中蛍池店 ゼロコインマッチ
Nam nữĐơn
(2024/12/30)
Saito Yu
Japan
2
11
-
6
12
-
10
0
ADACHI SHINGO
Japan
1
2
Trang kế >