Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của TOMOKO NAKAYAMA
Kết quả trận đấu của TOMOKO NAKAYAMA
i2U(イッツー)10/17『午前』大会@横浜市篠原地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/17)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
1
14
-
12
10
-
12
12
-
14
4
-
11
3
SASAKI GOUTA
Japan
i2U(イッツー)10/17『午前』大会@横浜市篠原地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/17)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
6
-
11
5
-
11
5
-
11
3
KEIGO OKANO
Japan
i2U(イッツー)10/17『午前』大会@横浜市篠原地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/17)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
3
11
-
8
10
-
12
11
-
9
11
-
9
1
SHOJI KAORI
Japan
i2U(イッツー)10/17『午前』大会@横浜市篠原地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/17)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
3
-
11
3
-
11
8
-
11
3
KOBAYASHI YASUHIRO
Japan
i2U(イッツー)10/17『午前』大会@横浜市篠原地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/17)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
3
-
11
9
-
11
5
-
11
3
Daichi Hirabayashi
Japan
i2U(イッツー)10/17『午前』大会@横浜市篠原地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/17)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
3
-
11
6
-
11
1
-
11
3
takaku kondo
Japan
【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センター
混合シングルス レーティング1600以下 限定(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
3
-
11
9
-
11
5
-
11
3
HASHIMOTOYUUTA
Japan
【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センター
混合シングルス レーティング1600以下 限定(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
6
-
11
5
-
11
8
-
11
3
kazumasayui
Japan
【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センター
混合シングルス レーティング1600以下 限定(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
2
6
-
11
12
-
10
11
-
6
10
-
12
8
-
11
3
JUNICHI IKUINA
Japan
【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センター
混合シングルス レーティング1600以下 限定(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
2
12
-
10
11
-
5
9
-
11
5
-
11
2
-
11
3
TAKESHITA RYO
Japan
【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センター
混合シングルス レーティング1600以下 限定(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
1
-
11
4
-
11
6
-
11
3
sato yasumoto
Japan
i2U(イッツー)7/25大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/7/25)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
3
11
-
7
11
-
8
7
-
11
11
-
5
1
YOHEI IMAI
Japan
i2U(イッツー)7/25大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/7/25)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
2
9
-
11
11
-
6
8
-
11
11
-
8
6
-
11
3
sato daisuke
Japan
i2U(イッツー)7/25大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/7/25)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
3
11
-
9
11
-
3
13
-
11
0
Koji Urawaki
Japan
i2U(イッツー)7/25大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/7/25)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
8
-
11
9
-
11
6
-
11
3
YAMAGUCHI KAZUYA
Japan
i2U(イッツー)7/25大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/7/25)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
7
-
11
9
-
11
9
-
11
3
HIROKI TAKATA
Japan
i2U(イッツー)7/25大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/7/25)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
4
-
11
6
-
11
18
-
20
3
okudaira daijiro
Japan
第9回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
1
-
11
2
-
11
8
-
11
3
KOJI SHIMA
Japan
第9回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
6
-
11
8
-
11
8
-
11
3
Norihiko Iwamura
Japan
第9回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
0
3
-
11
7
-
11
3
-
11
3
SEKIYA YASUHIRO
Japan
1
2
Trang kế >