Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của KOTARO WATANABE
Kết quả trận đấu của KOTARO WATANABE
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
KOTARO WATANABE
Japan
3
7
-
11
12
-
10
11
-
7
11
-
5
1
yoichi harukawa
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
KOTARO WATANABE
Japan
3
11
-
8
11
-
9
9
-
11
11
-
8
1
KOJI SHIMA
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
KOTARO WATANABE
Japan
0
8
-
11
9
-
11
8
-
11
3
ooike hodaka
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
KOTARO WATANABE
Japan
3
7
-
11
9
-
11
11
-
5
11
-
5
11
-
1
2
Kouki Hidaka
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
KOTARO WATANABE
Japan
2
8
-
11
11
-
5
11
-
8
8
-
11
9
-
11
3
chidatatsuhiro
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
KOTARO WATANABE
Japan
2
11
-
13
11
-
6
16
-
14
12
-
14
9
-
11
3
Shirakawa Takanori
Japan
2月7日(土)夜18時から、東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その25 Sponsor by ティラミッシモ。
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/7)
KOTARO WATANABE
Japan
0
5
-
11
5
-
11
9
-
11
3
MASAYUKI MIURA
Japan
2月7日(土)夜18時から、東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その25 Sponsor by ティラミッシモ。
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/7)
KOTARO WATANABE
Japan
3
11
-
5
11
-
6
11
-
8
0
ooike hodaka
Japan
2月7日(土)夜18時から、東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その25 Sponsor by ティラミッシモ。
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/7)
KOTARO WATANABE
Japan
0
9
-
11
4
-
11
4
-
11
3
okada hirotoshi
Japan
2月7日(土)夜18時から、東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その25 Sponsor by ティラミッシモ。
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/7)
KOTARO WATANABE
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
7
0
Yota Nakano
Japan
2月7日(土)夜18時から、東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その25 Sponsor by ティラミッシモ。
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/7)
KOTARO WATANABE
Japan
3
11
-
2
11
-
4
11
-
9
0
Hayato Arima
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
KOTARO WATANABE
Japan
3
11
-
6
11
-
4
11
-
4
0
YUNOSUKE SAWABE
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
KOTARO WATANABE
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
4
0
toki nagase
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
KOTARO WATANABE
Japan
3
12
-
10
11
-
4
8
-
11
11
-
5
1
Matsumoto Ryusei
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
KOTARO WATANABE
Japan
2
9
-
11
9
-
11
11
-
9
11
-
5
8
-
11
3
Tsukahara hiroki
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
KOTARO WATANABE
Japan
3
11
-
9
11
-
2
11
-
2
0
IKEDA KOUKI
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
KOTARO WATANABE
Japan
0
9
-
11
11
-
13
12
-
14
3
Take Masanori
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
KOTARO WATANABE
Japan
3
12
-
10
11
-
9
8
-
11
11
-
6
1
Ueta Akihiro
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
KOTARO WATANABE
Japan
0
8
-
11
6
-
11
7
-
11
3
Daisuke Yamashita
Japan
i2UエキスパートTTC杯第29回・最大12試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
KOTARO WATANABE
Japan
3
5
-
11
11
-
9
10
-
12
12
-
10
11
-
5
2
KIMURA FUMIYA
Japan
« Trang đầu
< Trang trước
4
5
6
7
8
Trang kế >
Trang cuối »