Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của RyojiMasuda
Kết quả trận đấu của RyojiMasuda
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/12Ⓑ
1/12 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
7
0
Kawakami Sota
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/12Ⓑ
1/12 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
7
0
OkadaMikio
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/12Ⓑ
1/12 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
8
7
-
11
3
-
11
12
-
10
11
-
9
2
Kenshiro Nakada
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/12Ⓑ
1/12 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
RyojiMasuda
Japan
3
12
-
10
11
-
8
11
-
8
0
Daichi Yamashita
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/12Ⓑ
1/12 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
8
11
-
9
12
-
10
0
takedariku
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/12Ⓑ
1/12 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
2
11
-
1
11
-
3
0
miyazakihina
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
RyojiMasuda
Japan
3
12
-
10
7
-
11
11
-
9
11
-
4
1
Honma Yuito
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
7
8
-
11
6
-
11
11
-
5
11
-
3
2
Kenshiro Nakada
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
8
11
-
13
13
-
11
12
-
10
1
ouga shimada
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
RyojiMasuda
Japan
3
12
-
10
10
-
12
11
-
8
11
-
7
1
nakazimataisei
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
RyojiMasuda
Japan
0
9
-
11
10
-
12
8
-
11
3
Terashima Kyohei
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
RyojiMasuda
Japan
3
5
-
11
12
-
10
11
-
9
11
-
7
1
Daichi Yamashita
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
RyojiMasuda
Japan
3
15
-
13
11
-
3
11
-
8
0
Amamiya hikaru
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
9
0
toda monju
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
6
11
-
3
11
-
3
0
watanaba taisi
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/10Ⓑ
1/10 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
RyojiMasuda
Japan
3
12
-
10
8
-
11
12
-
10
8
-
11
11
-
5
2
Hayato Yamasaki
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/10Ⓑ
1/10 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
3
11
-
9
11
-
2
0
Tsutsumi daigo
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/10Ⓑ
1/10 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
RyojiMasuda
Japan
3
11
-
3
11
-
4
11
-
7
0
Tanabe Daikichi
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/10Ⓑ
1/10 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
RyojiMasuda
Japan
3
16
-
14
11
-
7
13
-
11
0
InoueYushin
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/10Ⓑ
1/10 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
RyojiMasuda
Japan
0
7
-
11
9
-
11
8
-
11
3
Terashima Kyohei
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »