Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Mizunoe Fumiya
Kết quả trận đấu của Mizunoe Fumiya
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
11
-
2
11
-
5
11
-
2
0
Sota Fujioka
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
11
-
7
11
-
6
11
-
1
0
FUJI SHUTO
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
11
-
4
11
-
9
11
-
3
0
Takumi Watanabe
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
11
-
9
11
-
3
9
-
11
11
-
5
1
Nishimura Kazuhiro
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Mizunoe Fumiya
Japan
1
4
-
11
16
-
14
11
-
13
10
-
12
3
Maruo Kenta
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
8
-
11
12
-
10
11
-
5
11
-
8
1
taumi sugayama
Japan
第15回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
13
-
11
9
-
11
3
-
11
11
-
7
11
-
4
2
kadotagenki
Japan
第15回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
11
-
5
11
-
9
12
-
10
0
Takumi Watanabe
Japan
第15回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
7
0
Morishita Keiko
Japan
第15回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Mizunoe Fumiya
Japan
2
18
-
16
3
-
11
11
-
9
10
-
12
6
-
11
3
Hongyo Noritaka
Japan
第15回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
8
0
shimogakiuchi ayaka
Japan
第15回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Mizunoe Fumiya
Japan
1
13
-
11
9
-
11
7
-
11
9
-
11
3
Tomohiro Tanaka
Japan
第12回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/15)
Mizunoe Fumiya
Japan
1
15
-
13
3
-
11
12
-
14
7
-
11
3
kadotagenki
Japan
第12回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/15)
Mizunoe Fumiya
Japan
1
6
-
11
9
-
11
11
-
6
9
-
11
3
YASUHIRO HABU
Japan
第12回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/15)
Mizunoe Fumiya
Japan
0
5
-
11
5
-
11
7
-
11
3
miyake takumi
Japan
第12回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/15)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
17
-
15
11
-
6
11
-
8
0
Nishimura Kazuhiro
Japan
第12回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/15)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
11
-
5
11
-
3
11
-
4
0
matsugu koji
Japan
第12回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/15)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
11
-
3
10
-
12
11
-
9
11
-
5
1
Morishita Keiko
Japan
第1回お客様センターリーグ
Nam nữĐơn
(2025/9/8)
Mizunoe Fumiya
Japan
1
7
-
11
5
-
11
11
-
7
1
-
11
3
hirasawa kazuya
Japan
第1回お客様センターリーグ
Nam nữĐơn
(2025/9/8)
Mizunoe Fumiya
Japan
3
11
-
8
6
-
11
10
-
12
11
-
6
11
-
3
2
FUJII KENTA
Japan
1
2
Trang kế >