Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của iwasatakao
Kết quả trận đấu của iwasatakao
i2Uうちこ
Nam nữĐơn
(2025/12/13)
iwasatakao
Japan
2
11
-
13
11
-
9
10
-
12
11
-
7
9
-
11
3
Higasikanata
Japan
i2Uうちこ
Nam nữĐơn
(2025/12/13)
iwasatakao
Japan
3
11
-
4
11
-
7
11
-
6
0
EITA KOBAYASHI
Japan
i2Uうちこ
Nam nữĐơn
(2025/12/13)
iwasatakao
Japan
3
11
-
8
11
-
1
11
-
7
0
Matsumoto Kousuke
Japan
i2Uうちこ
Nam nữĐơn
(2025/12/13)
iwasatakao
Japan
3
11
-
4
11
-
7
11
-
9
0
input takaya
Japan
i2Uうちこ
Nam nữĐơn
(2025/12/13)
iwasatakao
Japan
3
11
-
5
11
-
9
11
-
5
0
Nishioka Takaaki
Japan
i2Uうちこ
Nam nữĐơn
(2025/12/13)
iwasatakao
Japan
3
11
-
4
11
-
8
11
-
8
0
Naoto Sagawa
Japan
i2Uうちこ
Nam nữĐơn
(2025/12/13)
iwasatakao
Japan
3
11
-
3
11
-
3
11
-
1
0
MASAFUMI KADOWAKI
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
iwasatakao
Japan
2
10
-
12
10
-
12
11
-
4
11
-
5
7
-
11
3
nishitaninoriaki
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
iwasatakao
Japan
3
11
-
5
11
-
9
11
-
5
0
KUROKAWA TSUBASA
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
iwasatakao
Japan
2
11
-
7
3
-
11
10
-
12
11
-
9
7
-
11
3
ohta kei
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
iwasatakao
Japan
3
16
-
14
11
-
13
11
-
7
8
-
11
11
-
9
2
Yuki Komamatsu
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
iwasatakao
Japan
1
11
-
7
9
-
11
5
-
11
3
-
11
3
Wakisaka Eijun
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
iwasatakao
Japan
1
14
-
16
11
-
9
3
-
11
8
-
11
3
Maruo Kenta
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
iwasatakao
Japan
3
11
-
5
11
-
4
9
-
11
11
-
6
1
Nakahara Akira
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
iwasatakao
Japan
3
6
-
11
11
-
3
12
-
10
12
-
10
1
SATOURYO
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
iwasatakao
Japan
3
11
-
4
11
-
4
11
-
9
0
OGATA TAKAYOSHI
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
iwasatakao
Japan
3
11
-
8
11
-
4
11
-
7
0
Ono Riku
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
iwasatakao
Japan
3
11
-
3
11
-
9
11
-
8
0
Masahiro Tada
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
iwasatakao
Japan
0
7
-
11
6
-
11
11
-
13
3
FUJIOKAYUKI
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
iwasatakao
Japan
1
7
-
11
11
-
13
11
-
5
9
-
11
3
NAO YAMASAKI
Japan
1
2
Trang kế >