Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của TAKASU ICHIRO
Kết quả trận đấu của TAKASU ICHIRO
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
TAKASU ICHIRO
Japan
1
7
-
11
11
-
8
9
-
11
7
-
11
3
kitayama tomoaki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
2
-
11
3
-
11
3
tanii hinata
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
TAKASU ICHIRO
Japan
3
11
-
8
11
-
3
11
-
2
0
Akihiroyamashita
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
2
-
11
4
-
11
7
-
11
3
KOHEI HORIKAWA
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
6
-
11
7
-
11
13
-
15
3
Ougi Hayate
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
TAKASU ICHIRO
Japan
1
13
-
11
8
-
11
5
-
11
5
-
11
3
kitayama yukiko
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/6/14)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
2
-
11
6
-
11
8
-
11
3
HATAMOTODAIJIYU
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
3
11
-
6
14
-
12
11
-
13
11
-
9
1
Yuki Tanaka
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
1
9
-
11
11
-
5
9
-
11
4
-
11
3
kitayama tomoaki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
5
-
11
2
-
11
8
-
11
3
hiroyuki oonishi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
1
-
11
1
-
11
4
-
11
3
yoshida Saki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
3
11
-
8
11
-
7
11
-
2
0
Akihiroyamashita
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
5
-
11
5
-
11
9
-
11
3
tanii hinata
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
5
-
11
6
-
11
3
-
11
3
HIDETO SHIMIZU
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/10/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
6
-
11
7
-
11
5
-
11
3
kichikawa masaaki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/10/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
8
0
Yuki Tanaka
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/10/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
4
-
11
1
-
11
4
-
11
3
ENDO KEIITI
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/10/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
4
-
11
4
-
11
9
-
11
3
Kenichi Onishi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/10/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
3
11
-
3
7
-
11
11
-
4
11
-
7
1
Takahito Kawata
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/10/19)
TAKASU ICHIRO
Japan
0
8
-
11
5
-
11
5
-
11
3
SHOTA SATO
Japan
1
2
Trang kế >