Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8

藤波 良 福留朱里 山田晴輝 中西美咲 中川想太 北山 陽貴 清水 英人 吉田早希 須藤 優輝 安藤朝都 江坂武瑠 中川 良彦 谷井 日向 三浦 空也 相原 任那 大西 博之 高須一郎 北山 智昭 田中 優希 山下晃弘
Thắng cuộc
藤波 良
2196 (6 thắng - 1 thua)
3-0
3-1
1-3

3-1
3-1





3-0





3-0
2nd
福留朱里
1989 (6 thắng - 2 thua) /緑橋卓球場
0-3
3-0

3-0
3-0
1-3


3-1
3-0

3-0





3rd
山田晴輝
1901 (5 thắng - 2 thua)
1-3
0-3
3-1
3-0




3-0



3-1



3-0

中西美咲
1618 (3 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
1-3
0-3
3-1
1-3
3-2
3-1
中川想太
1860 (5 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
3-1
1-3
3-1
3-2
3-1
3-0
北山 陽貴
1614 (3 thắng - 4 thua) /緑橋卓球場


0-3

2-3

3-0

2-3
2-3
3-0

3-2




清水 英人
1618 (4 thắng - 3 thua)
1-3
0-3



1-3

3-0


3-2


3-0

3-0

吉田早希
1698 (5 thắng - 3 thua)
1-3
0-3

3-2





3-0
3-0
1-3
3-0
3-0



須藤 優輝
1643 (4 thắng - 2 thua)

3-1

1-3

3-1

3-0

2-3







3-0
安藤朝都
1382 (3 thắng - 4 thua)



0-3


0-3
1-3


1-3

3-0

3-0
3-0

江坂武瑠
1429 (4 thắng - 4 thua)


0-3
3-1

0-3


3-1
1-3
0-3




3-2
3-0

中川 良彦
1600 (4 thắng - 3 thua)

1-3

3-0
2-3
3-2


3-2

3-1


2-3





谷井 日向
1453 (3 thắng - 4 thua)

0-3

1-3
1-3
3-2

0-3


3-0




3-0



三浦 空也
1495 (3 thắng - 4 thua)
0-3


3-1
0-3
2-3
0-3

3-1






3-0


相原 任那
1478 (4 thắng - 2 thua) /緑橋卓球場

0-3
1-3


3-1



3-2


3-1



3-0
大西 博之
1287 (3 thắng - 5 thua)



2-3
2-3

0-3

0-3




1-3
3-0

3-0
3-0
高須一郎
1012 (2 thắng - 5 thua)




0-3
0-3




0-3


0-3
1-3
3-1
3-0
北山 智昭
950 (2 thắng - 6 thua) /緑橋卓球場



1-3
0-3




0-3
2-3


0-3


3-1
1-3
3-0
田中 優希
850 (2 thắng - 6 thua)


0-3

0-3


0-3
0-3




0-3
1-3
3-1
3-1
山下晃弘
615 (0 thắng - 7 thua)
0-3





0-3





0-3
0-3
0-3
0-3
1-3