Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Horii
Kết quả trận đấu của Horii
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Horii
Japan
0
9
-
11
3
-
11
6
-
11
3
NAOKI SHIOZAWA
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Horii
Japan
0
8
-
11
1
-
11
10
-
12
3
kazumasayui
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Horii
Japan
3
11
-
7
5
-
11
11
-
9
11
-
9
1
Wakamatsu Takayuki
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Horii
Japan
1
9
-
11
11
-
13
11
-
7
8
-
11
3
SASAKI GOUTA
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Horii
Japan
0
7
-
11
5
-
11
4
-
11
3
IKEDA SHUJI
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Horii
Japan
0
1
-
11
6
-
11
4
-
11
3
okudaira daijiro
Japan
11/23勤労感謝の日卓球大会@藤沢市
レーティング1299以下【初級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
Horii
Japan
3
11
-
9
12
-
10
8
-
11
6
-
11
11
-
9
2
Fujita Shogo
Japan
11/23勤労感謝の日卓球大会@藤沢市
レーティング1299以下【初級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
Horii
Japan
1
7
-
11
5
-
11
12
-
10
10
-
12
3
MOTOFUMIFUJII
Japan
11/23勤労感謝の日卓球大会@藤沢市
レーティング1299以下【初級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
Horii
Japan
0
3
-
11
4
-
11
6
-
11
3
TOMOYA KATO
Japan
11/23勤労感謝の日卓球大会@藤沢市
レーティング1299以下【初級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
Horii
Japan
0
5
-
11
5
-
11
3
-
11
3
Nobuyoshi Tsukano
Japan
11/23勤労感謝の日卓球大会@藤沢市
レーティング1299以下【初級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
Horii
Japan
0
5
-
11
3
-
11
5
-
11
3
SONG YUAN
Japan
11/23勤労感謝の日卓球大会@藤沢市
レーティング1299以下【初級リーグ】(Nam nữĐơn)
(2025/11/23)
Horii
Japan
3
11
-
6
12
-
10
12
-
14
11
-
13
11
-
8
2
YAMAMOTO SHIGEMI
Japan
i2U(イッツー)5/31午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/5/31)
Horii
Japan
0
7
-
11
8
-
11
9
-
11
3
HIROKI TAKATA
Japan
i2U(イッツー)5/31午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/5/31)
Horii
Japan
0
1
-
11
5
-
11
4
-
11
3
Tatsuhiko Kimura
Japan
i2U(イッツー)5/31午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/5/31)
Horii
Japan
0
5
-
11
9
-
11
2
-
11
3
MOTOFUMIFUJII
Japan
i2U(イッツー)5/31午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/5/31)
Horii
Japan
0
7
-
11
6
-
11
3
-
11
3
satorukato
Japan
i2U(イッツー)5/31午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/5/31)
Horii
Japan
1
5
-
11
11
-
6
5
-
11
8
-
11
3
kazumasayui
Japan
i2U(イッツー)5/31午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/5/31)
Horii
Japan
0
5
-
11
3
-
11
5
-
11
3
OCHIKU TOMOHIRO
Japan
i2U(イッツー)5/31午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/5/31)
Horii
Japan
0
5
-
11
6
-
11
3
-
11
3
hiroto sakiyama
Japan