Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của hiroto sakiyama
Kết quả trận đấu của hiroto sakiyama
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
hiroto sakiyama
Japan
1
11
-
13
8
-
11
11
-
9
6
-
11
3
ogino kouhei
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
hiroto sakiyama
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
7
0
Tadaaki Wakita
Japan
i2U(イッツー)12/20午前大会@横浜市磯子地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
hiroto sakiyama
Japan
3
11
-
7
12
-
10
11
-
8
0
SHIRASHI YUSUKE
Japan
i2U(イッツー)12/20午前大会@横浜市磯子地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
hiroto sakiyama
Japan
2
11
-
8
11
-
9
9
-
11
7
-
11
8
-
11
3
kotaro takagi
Japan
i2U(イッツー)12/20午前大会@横浜市磯子地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
hiroto sakiyama
Japan
1
10
-
12
6
-
11
11
-
6
6
-
11
3
TASHIRO KATSUMI
Japan
i2U(イッツー)12/20午前大会@横浜市磯子地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
hiroto sakiyama
Japan
0
4
-
11
6
-
11
7
-
11
3
NAKAGAWATATSUNORI
Japan
i2U(イッツー)12/20午前大会@横浜市磯子地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
hiroto sakiyama
Japan
0
6
-
11
4
-
11
2
-
11
3
kashiwakura hiroki
Japan
i2U(イッツー)12/20午前大会@横浜市磯子地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
hiroto sakiyama
Japan
3
11
-
8
9
-
11
11
-
7
11
-
9
1
FUJIHARA DAISUKE
Japan
i2U(イッツー)10/11午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/10/11)
hiroto sakiyama
Japan
1
6
-
11
10
-
12
11
-
6
4
-
11
3
Tomoya Masuda
Japan
i2U(イッツー)10/11午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/10/11)
hiroto sakiyama
Japan
3
11
-
5
12
-
10
11
-
8
0
NAOKI TAKAHASHI
Japan
i2U(イッツー)10/11午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/10/11)
hiroto sakiyama
Japan
0
4
-
11
4
-
11
4
-
11
3
TAKAKUSAGI YUICHI
Japan
i2U(イッツー)10/11午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/10/11)
hiroto sakiyama
Japan
3
11
-
9
11
-
8
11
-
8
0
Taira Suzuki
Japan
i2U(イッツー)10/11午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/10/11)
hiroto sakiyama
Japan
2
11
-
9
12
-
14
11
-
7
9
-
11
8
-
11
3
Machida Kazuya
Japan
i2U(イッツー)10/11午前大会@横浜市磯子地区セン
Nam nữĐơn
(2025/10/11)
hiroto sakiyama
Japan
3
11
-
4
11
-
9
11
-
9
0
kazumasayui
Japan
i2U(イッツー)9/27夜大会@横浜市神之木地区セン
Nam nữĐơn
(2025/9/27)
hiroto sakiyama
Japan
2
10
-
12
11
-
13
11
-
8
11
-
6
5
-
11
3
MDFARDIN ALAM
Japan
i2U(イッツー)9/27夜大会@横浜市神之木地区セン
Nam nữĐơn
(2025/9/27)
hiroto sakiyama
Japan
3
9
-
11
11
-
9
11
-
6
11
-
8
1
NAKAGAWATATSUNORI
Japan
i2U(イッツー)9/27夜大会@横浜市神之木地区セン
Nam nữĐơn
(2025/9/27)
hiroto sakiyama
Japan
2
11
-
9
6
-
11
11
-
3
5
-
11
7
-
11
3
takumi iwamoto
Japan
i2U(イッツー)9/27夜大会@横浜市神之木地区セン
Nam nữĐơn
(2025/9/27)
hiroto sakiyama
Japan
3
11
-
4
11
-
6
11
-
8
0
YANXI DING
Japan
i2U(イッツー)9/27夜大会@横浜市神之木地区セン
Nam nữĐơn
(2025/9/27)
hiroto sakiyama
Japan
3
11
-
5
11
-
6
9
-
11
12
-
10
1
KYOHEI YAMAGUCHI
Japan
i2U(イッツー)9/27夜大会@横浜市神之木地区セン
Nam nữĐơn
(2025/9/27)
hiroto sakiyama
Japan
3
11
-
7
11
-
8
6
-
11
3
-
11
11
-
6
2
satorukato
Japan
« Trang đầu
< Trang trước
3
4
5
6
7
Trang kế >
Trang cuối »