Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Hinata Yamashita
Kết quả trận đấu của Hinata Yamashita
ゆる卓杯キャッシュバック大会&ラッキー賞に話題の映画ペアチケットが当たる
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
Hinata Yamashita
Japan
3
6
-
11
11
-
9
14
-
12
11
-
8
1
Fumiya Ohashi
Japan
ゆる卓杯キャッシュバック大会&ラッキー賞に話題の映画ペアチケットが当たる
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
Hinata Yamashita
Japan
3
11
-
2
11
-
3
11
-
9
0
SACHIKO YODA
Japan
ゆる卓杯キャッシュバック大会&ラッキー賞に話題の映画ペアチケットが当たる
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
Hinata Yamashita
Japan
0
9
-
11
11
-
13
6
-
11
3
hiroto sakiyama
Japan
ゆる卓杯キャッシュバック大会&ラッキー賞に話題の映画ペアチケットが当たる
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
Hinata Yamashita
Japan
2
7
-
11
11
-
4
11
-
9
6
-
11
4
-
11
3
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
ゆる卓杯キャッシュバック大会&ラッキー賞に話題の映画ペアチケットが当たる
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
Hinata Yamashita
Japan
3
11
-
6
15
-
13
12
-
10
0
Kumagai Jumpei
Japan
ゆる卓杯キャッシュバック大会&ラッキー賞に話題の映画ペアチケットが当たる
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
Hinata Yamashita
Japan
3
11
-
2
11
-
8
12
-
10
0
Iimura Ryo
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Hinata Yamashita
Japan
0
8
-
11
5
-
11
2
-
11
3
Yoshiki Shimizu
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Hinata Yamashita
Japan
3
11
-
6
11
-
9
8
-
11
11
-
8
1
Hiroki Ito
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Hinata Yamashita
Japan
0
5
-
11
6
-
11
5
-
11
3
SUGIMOTO SOYA
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Hinata Yamashita
Japan
0
11
-
13
2
-
11
9
-
11
3
Takuto Ushiroyama
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Hinata Yamashita
Japan
3
11
-
5
4
-
11
11
-
5
11
-
7
1
Yudai Kawashima
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Hinata Yamashita
Japan
3
11
-
4
11
-
8
12
-
10
0
hosaka miki
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Hinata Yamashita
Japan
0
8
-
11
8
-
11
4
-
11
3
hamagutikeisuke
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Hinata Yamashita
Japan
3
11
-
4
11
-
5
11
-
6
0
Kugishima Tomonori
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Hinata Yamashita
Japan
1
9
-
11
11
-
8
11
-
13
4
-
11
3
Matsui Haruto
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Hinata Yamashita
Japan
0
4
-
11
1
-
11
13
-
15
3
inagaki
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Hinata Yamashita
Japan
3
17
-
15
11
-
6
9
-
11
11
-
4
1
Mugisima Seiya
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Hinata Yamashita
Japan
0
10
-
12
5
-
11
1
-
11
3
Kawai Taishi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Hinata Yamashita
Japan
0
7
-
11
6
-
11
9
-
11
3
SUGIMOTO SOYA
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Hinata Yamashita
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
1
0
Mukouyama Hina
Japan
1
2
3
Trang kế >