Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của YOICHI I HIROSE
Kết quả trận đấu của YOICHI I HIROSE
i2U(イッツー)3/22午前大会@根岸地区センター
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
YOICHI I HIROSE
Japan
2
11
-
8
11
-
8
1
-
11
7
-
11
7
-
11
3
horietakumi
Japan
i2U(イッツー)3/22午前大会@根岸地区センター
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
YOICHI I HIROSE
Japan
2
8
-
11
5
-
11
13
-
11
13
-
11
9
-
11
3
Yuta Inaba
Japan
i2U(イッツー)3/22午前大会@根岸地区センター
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
YOICHI I HIROSE
Japan
1
8
-
11
11
-
8
7
-
11
7
-
11
3
HATTORI HIDEAKI
Japan
i2U(イッツー)2/28午前大会@磯子地区セン★台後ろ広め!
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
YOICHI I HIROSE
Japan
0
6
-
11
5
-
11
9
-
11
3
Toyoda Taishi
Japan
i2U(イッツー)2/28午前大会@磯子地区セン★台後ろ広め!
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
YOICHI I HIROSE
Japan
3
11
-
6
11
-
7
11
-
3
0
YOHEI IMAI
Japan
i2U(イッツー)2/28午前大会@磯子地区セン★台後ろ広め!
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
YOICHI I HIROSE
Japan
0
7
-
11
8
-
11
8
-
11
3
Ando Jin
Japan
i2U(イッツー)2/28午前大会@磯子地区セン★台後ろ広め!
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
YOICHI I HIROSE
Japan
3
11
-
5
11
-
3
11
-
7
0
Fujita Shogo
Japan
i2U(イッツー)2/28午前大会@磯子地区セン★台後ろ広め!
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
YOICHI I HIROSE
Japan
1
8
-
11
3
-
11
11
-
8
6
-
11
3
FUJIHARA DAISUKE
Japan
i2U(イッツー)2/28午前大会@磯子地区セン★台後ろ広め!
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
YOICHI I HIROSE
Japan
2
11
-
9
11
-
13
7
-
11
11
-
6
6
-
11
3
HARADA KAZUSHIGE
Japan
i2U(イッツー)2/28午前大会@磯子地区セン★台後ろ広め!
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
YOICHI I HIROSE
Japan
1
5
-
11
14
-
12
2
-
11
5
-
11
3
kotaro takagi
Japan
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
YOICHI I HIROSE
Japan
0
8
-
11
2
-
11
8
-
11
3
Osada Yuriko
Japan
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
YOICHI I HIROSE
Japan
3
8
-
11
11
-
7
11
-
8
11
-
5
1
TAKAHATA mitsuhiro
Japan
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
YOICHI I HIROSE
Japan
3
11
-
2
11
-
4
11
-
6
0
JunkoNorikane
Japan
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
YOICHI I HIROSE
Japan
0
6
-
11
10
-
12
6
-
11
3
IIZUKA MASANORI
Japan
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
YOICHI I HIROSE
Japan
1
5
-
11
7
-
11
11
-
8
3
-
11
3
kotaro takagi
Japan
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
YOICHI I HIROSE
Japan
3
11
-
2
11
-
3
10
-
12
9
-
11
11
-
9
2
chihiro saito
Japan
< Trang trước
1
2