Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Kohaku Sugimura
Kết quả trận đấu của Kohaku Sugimura
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
0
5
-
11
4
-
11
5
-
11
3
Terashima Kyohei
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
0
7
-
11
10
-
12
6
-
11
3
InoueYushin
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
3
11
-
3
11
-
7
11
-
6
0
Yukito Kono
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
0
7
-
11
8
-
11
8
-
11
3
TamuraTeruya
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
1
11
-
8
3
-
11
1
-
11
2
-
11
3
inagaki
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
1
11
-
2
9
-
11
6
-
11
7
-
11
3
KURISHIMAYUTARO
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
3
11
-
6
11
-
5
11
-
8
0
Ishiihiroto
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
0
7
-
11
4
-
11
9
-
11
3
Hayato Yamasaki
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
0
4
-
11
9
-
11
9
-
11
3
ハタケヤマ ヒナタ
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
5
0
ImaiEita
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
4
0
Ryuto Tanaka
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
1
11
-
7
3
-
11
5
-
11
7
-
11
3
nagano yuto
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
0
11
-
13
2
-
11
5
-
11
3
souma kawaharasaki
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/31)
Kohaku Sugimura
Japan
0
3
-
11
3
-
11
11
-
13
3
komaya taku
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
Kohaku Sugimura
Japan
3
12
-
10
11
-
6
11
-
4
0
YAMAGUCHI TOMOKI
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
Kohaku Sugimura
Japan
1
3
-
11
13
-
11
6
-
11
9
-
11
3
Hiroki Ichikawa
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
Kohaku Sugimura
Japan
3
11
-
8
11
-
4
11
-
7
0
manobeyoshinari
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
Kohaku Sugimura
Japan
3
11
-
2
11
-
3
11
-
7
0
SHUNSUKE HANAKI
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
Kohaku Sugimura
Japan
2
10
-
12
11
-
8
9
-
11
11
-
8
7
-
11
3
HIGUCHI MASAKI
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
Kohaku Sugimura
Japan
3
11
-
6
11
-
3
11
-
1
0
Hase Souta
Japan
1
2
3
Trang kế >