Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của HASHIMOTO NARUMI
Kết quả trận đấu của HASHIMOTO NARUMI
第55回後藤杯卓球選手権大会(コンソレーションマッチ)カブ女子の部
カブ(NữĐơn)
(2026/1/11)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
3
-
11
7
-
11
2
HABU KAZUHA
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
3
14
-
16
11
-
5
11
-
9
11
-
9
1
Kugishima Tomonori
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
2
-
11
3
Terashima Kyohei
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
3
6
-
11
11
-
3
11
-
2
11
-
5
1
Mukouyama Hina
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
7
-
11
13
-
15
8
-
11
3
Mugisima Seiya
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
3
-
11
7
-
11
8
-
11
3
Matsui Haruto
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
1
-
11
6
-
11
4
-
11
3
kazuma fukunaga
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
6
-
11
8
-
11
6
-
11
3
Hiroki Ito
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
1
-
11
4
-
11
3
Kenshiro Nakada
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
8
-
11
8
-
11
2
-
11
3
TACHIBANA KANO
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
8
-
11
8
-
11
4
-
11
3
Shimizu Ayumi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
3
-
11
3
-
11
4
-
11
3
Keita Shinkoshi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
3
11
-
8
11
-
6
11
-
4
0
YURI TAKAGI
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
3
-
11
7
-
11
3
-
11
3
YAMAMOTO YUME
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
10
-
12
5
-
11
9
-
11
3
Kugishima Tomonori
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
2
-
11
9
-
11
2
-
11
3
naoki sato
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
5
-
11
4
-
11
4
-
11
3
kozuka yua
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
2
-
11
1
-
11
2
-
11
3
Hayato Yamasaki
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓑ
12/31 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
8
-
11
8
-
11
7
-
11
3
Konosuke Nagashima
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓑ
12/31 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
HASHIMOTO NARUMI
Japan
0
6
-
11
9
-
11
9
-
11
3
Mikako Takamizo
Japan
1
2
Trang kế >