Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Tadaaki Wakita
Kết quả trận đấu của Tadaaki Wakita
i2U(イッツー)3/22午前大会@根岸地区センター
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Tadaaki Wakita
Japan
3
11
-
2
11
-
3
11
-
5
0
SATO FUMIYA
Japan
i2U(イッツー)3/22午前大会@根岸地区センター
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Tadaaki Wakita
Japan
3
11
-
8
11
-
6
12
-
10
0
Fujita Shogo
Japan
i2U(イッツー)3/22午前大会@根岸地区センター
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Tadaaki Wakita
Japan
1
5
-
11
6
-
11
11
-
9
6
-
11
3
Shogo Inoue
Japan
i2U(イッツー)3/22午前大会@根岸地区センター
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Tadaaki Wakita
Japan
3
11
-
4
11
-
7
4
-
11
9
-
11
11
-
9
2
HIROSHI MORI
Japan
i2U(イッツー)3/22午前大会@根岸地区センター
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Tadaaki Wakita
Japan
0
3
-
11
5
-
11
9
-
11
3
kazumasayui
Japan
i2U(イッツー)3/22午前大会@根岸地区センター
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Tadaaki Wakita
Japan
0
8
-
11
9
-
11
9
-
11
3
HARADA KAZUSHIGE
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Tadaaki Wakita
Japan
2
12
-
14
9
-
11
11
-
9
11
-
4
6
-
11
3
sato daisuke
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Tadaaki Wakita
Japan
1
4
-
11
6
-
11
12
-
10
5
-
11
3
WADA YUJI
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Tadaaki Wakita
Japan
0
11
-
13
8
-
11
7
-
11
3
Ohnishi Fumitaka
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Tadaaki Wakita
Japan
1
6
-
11
14
-
12
3
-
11
4
-
11
3
AKINORI SUZUKI
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Tadaaki Wakita
Japan
0
8
-
11
11
-
13
4
-
11
3
Taira Suzuki
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Tadaaki Wakita
Japan
0
5
-
11
5
-
11
7
-
11
3
hiroto sakiyama
Japan