Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của FUJINAMI RYO
Kết quả trận đấu của FUJINAMI RYO
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
FUJINAMI RYO
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
6
0
Maekawa Takuto
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
FUJINAMI RYO
Japan
3
11
-
4
11
-
4
11
-
6
0
KIYOKO FUJI
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
FUJINAMI RYO
Japan
3
13
-
11
11
-
9
11
-
7
0
TAKANORI GODA
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
FUJINAMI RYO
Japan
2
5
-
11
7
-
11
11
-
8
11
-
8
6
-
11
3
Ougi Hayate
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
FUJINAMI RYO
Japan
3
10
-
12
11
-
6
11
-
3
11
-
6
1
AIHARA MAKANA
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
FUJINAMI RYO
Japan
3
11
-
4
11
-
4
11
-
5
0
Akihiro Yuba
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
FUJINAMI RYO
Japan
3
11
-
6
11
-
8
13
-
11
0
Kuya Miura
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
FUJINAMI RYO
Japan
3
11
-
7
9
-
11
11
-
6
11
-
8
1
Yamada Haruki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
FUJINAMI RYO
Japan
3
8
-
11
11
-
3
11
-
4
11
-
9
1
HIDETO SHIMIZU
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
FUJINAMI RYO
Japan
1
11
-
7
10
-
12
8
-
11
5
-
11
3
Sota Nakagawa
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
FUJINAMI RYO
Japan
3
12
-
10
11
-
8
11
-
3
0
Akari Fukudome
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
FUJINAMI RYO
Japan
3
10
-
12
11
-
1
11
-
7
11
-
2
1
yoshida Saki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/4/19)
FUJINAMI RYO
Japan
3
11
-
1
11
-
1
11
-
1
0
Akihiroyamashita
Japan