Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của yasunari Kawabata
Kết quả trận đấu của yasunari Kawabata
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第4回・最大12試合◤レート1300迄◢初心者中級者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
yasunari Kawabata
Japan
3
3
-
11
16
-
14
11
-
6
11
-
6
1
HISASI NOZAKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第4回・最大12試合◤レート1300迄◢初心者中級者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
yasunari Kawabata
Japan
3
11
-
9
12
-
10
11
-
6
0
TSUYOSHI TANIFUJI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第4回・最大12試合◤レート1300迄◢初心者中級者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
yasunari Kawabata
Japan
0
12
-
14
8
-
11
6
-
11
3
KOKUBO KENJI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第4回・最大12試合◤レート1300迄◢初心者中級者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
yasunari Kawabata
Japan
3
11
-
9
5
-
11
11
-
7
7
-
11
11
-
5
2
NONAKA MASANOBU
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第4回・最大12試合◤レート1300迄◢初心者中級者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
yasunari Kawabata
Japan
3
11
-
4
11
-
8
11
-
8
0
Takatoshi Tsuchiga
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第4回・最大12試合◤レート1300迄◢初心者中級者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/9/23)
yasunari Kawabata
Japan
1
6
-
11
11
-
8
5
-
11
9
-
11
3
ISHIKURA CHIHIRO
Japan