Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Yuichi Tsutatani
Kết quả trận đấu của Yuichi Tsutatani
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第35回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
2
-
11
12
-
10
4
-
11
11
-
9
12
-
10
2
Takashima Seiichi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第35回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
8
11
-
4
7
-
11
11
-
7
1
matumotohirokazu
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第35回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
3
11
-
9
11
-
5
0
NAOYA KAWAGUCHI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第35回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Yuichi Tsutatani
Japan
2
5
-
11
11
-
3
7
-
11
11
-
6
10
-
12
3
kohei matsuda
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第35回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Yuichi Tsutatani
Japan
1
11
-
13
6
-
11
11
-
6
10
-
12
3
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第35回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
6
-
11
7
-
11
11
-
5
11
-
6
11
-
7
2
Yoshikatsu Shikatsu
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第35回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
8
11
-
6
9
-
11
11
-
9
1
IWAI SATOKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第35回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
9
-
11
11
-
9
11
-
4
11
-
3
1
Etsuko Morita
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第35回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
4
11
-
7
11
-
9
0
NONAKA MASANOBU
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第35回・最大13試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/22)
Yuichi Tsutatani
Japan
0
7
-
11
11
-
13
8
-
11
3
masakishirakawa
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
上級リーグ レーティング1701以上(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Yuichi Tsutatani
Japan
0
2
-
11
9
-
11
9
-
11
3
Omori Taro
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
上級リーグ レーティング1701以上(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Yuichi Tsutatani
Japan
1
11
-
5
6
-
11
7
-
11
7
-
11
3
YOHEI KOIZUMI
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
上級リーグ レーティング1701以上(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
6
-
11
9
-
11
11
-
6
11
-
9
11
-
2
2
Toru Endo
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
上級リーグ レーティング1701以上(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
13
3
-
11
12
-
10
11
-
9
11
-
9
2
KYOHEI YAMAGUCHI
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
上級リーグ レーティング1701以上(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
15
-
13
6
-
11
11
-
2
11
-
9
1
Tomoya Ishihara
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
上級リーグ レーティング1701以上(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Yuichi Tsutatani
Japan
0
4
-
11
7
-
11
6
-
11
3
Ueda Yohei
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
上級リーグ レーティング1701以上(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
Yuichi Tsutatani
Japan
1
7
-
11
5
-
11
11
-
6
5
-
11
3
HATTORI HIDEAKI
Japan
【シングルスの部】i2U(イッツー)10/26大会@横浜市潮田地区セン
Nam nữĐơn
(2025/10/26)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
8
11
-
7
11
-
9
0
Haruyuki Numazawa
Japan
【シングルスの部】i2U(イッツー)10/26大会@横浜市潮田地区セン
Nam nữĐơn
(2025/10/26)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
9
0
Murata Yuki
Japan
【シングルスの部】i2U(イッツー)10/26大会@横浜市潮田地区セン
Nam nữĐơn
(2025/10/26)
Yuichi Tsutatani
Japan
1
12
-
14
11
-
9
6
-
11
7
-
11
3
Abiru Siryu
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »