Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Yuichi Tsutatani
Kết quả trận đấu của Yuichi Tsutatani
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Yuichi Tsutatani
Japan
0
7
-
11
6
-
11
8
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
2
11
-
8
11
-
3
0
Koji Inagaki
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
4
11
-
4
11
-
8
0
satorukato
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
8
-
11
3
-
11
11
-
7
12
-
10
11
-
8
2
NAKAGAWATATSUNORI
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
7
12
-
10
11
-
7
0
No name
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Yuichi Tsutatani
Japan
0
10
-
12
6
-
11
7
-
11
3
TAKAAKI MINE
Japan
i2U(イッツー)5/16大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
6
-
11
11
-
8
11
-
5
11
-
3
1
Kaoru Kitamura
Japan
i2U(イッツー)5/16大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
9
-
11
11
-
6
11
-
7
7
-
11
11
-
6
2
TATSUYA YOSHIKAWA
Japan
i2U(イッツー)5/16大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Yuichi Tsutatani
Japan
0
9
-
11
10
-
12
8
-
11
3
fukumitsu akihito
Japan
i2U(イッツー)5/16大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
8
-
11
11
-
3
12
-
10
11
-
6
1
muramatsu haruki
Japan
i2U(イッツー)5/16大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Yuichi Tsutatani
Japan
1
12
-
14
11
-
9
5
-
11
10
-
12
3
FUJIHARA DAISUKE
Japan
i2U(イッツー)5/16大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
8
7
-
11
5
-
11
11
-
5
11
-
9
2
satorukato
Japan
i2U(イッツー)5/16大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Yuichi Tsutatani
Japan
0
5
-
11
2
-
11
4
-
11
3
さくた こうや
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
10
-
12
11
-
3
11
-
9
14
-
12
1
hirabayashi takaaki
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Yuichi Tsutatani
Japan
0
10
-
12
8
-
11
8
-
11
3
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
5
12
-
10
13
-
11
0
Daichi Saito
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
6
12
-
10
12
-
10
0
HASHIMOTO AKIRA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Yuichi Tsutatani
Japan
1
11
-
13
11
-
3
9
-
11
4
-
11
3
Daiki Yabe
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
7
6
-
11
11
-
6
11
-
8
1
ooike hodaka
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Yuichi Tsutatani
Japan
3
11
-
6
11
-
6
10
-
12
8
-
11
11
-
7
2
MATSUNAGA HIROKI
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »