Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của satorukato
Kết quả trận đấu của satorukato
i2U(イッツ―)9/20金夜大会@横浜市釜利谷地区セン
Nam nữĐơn
(2024/9/20)
satorukato
Japan
0
6
-
11
6
-
11
8
-
11
3
tomy
Japan
i2U(イッツ―)9/20金夜大会@横浜市釜利谷地区セン
Nam nữĐơn
(2024/9/20)
satorukato
Japan
0
6
-
11
10
-
12
8
-
11
3
SHIRASHI YUSUKE
Japan
i2U(イッツ―)9/8午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/8)
satorukato
Japan
0
9
-
11
1
-
11
3
-
11
3
Masaharu Nakajima
Japan
i2U(イッツ―)9/8午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/8)
satorukato
Japan
3
11
-
9
11
-
8
7
-
11
15
-
13
1
Terukazu Mitsumori
Japan
i2U(イッツ―)9/8午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/8)
satorukato
Japan
0
6
-
11
8
-
11
6
-
11
3
sasafuchi naru
Japan
i2U(イッツ―)9/8午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/8)
satorukato
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
6
0
Fumiyo Karasawa
Japan
i2U(イッツ―)9/8午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/8)
satorukato
Japan
0
4
-
11
8
-
11
4
-
11
3
YOHEI KOIZUMI
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
satorukato
Japan
0
7
-
11
9
-
11
9
-
11
3
yoshidakatsuya
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
satorukato
Japan
1
5
-
11
12
-
10
3
-
11
5
-
11
3
Tatsuya Mori
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
satorukato
Japan
0
4
-
11
3
-
11
3
-
11
3
YOHEI KOIZUMI
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
satorukato
Japan
0
7
-
11
5
-
11
4
-
11
3
Omori Taro
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
satorukato
Japan
1
8
-
11
11
-
7
3
-
11
9
-
11
3
kazumasayui
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
satorukato
Japan
2
5
-
11
3
-
11
11
-
9
11
-
7
5
-
11
3
SHIRASHI YUSUKE
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
satorukato
Japan
0
9
-
11
10
-
12
5
-
11
3
Yuya Nagai
Japan
i2U(イッツ―)9/1午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/1)
satorukato
Japan
3
11
-
9
11
-
4
11
-
3
0
HIROSHI MORI
Japan
i2U(イッツ―)9/1午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/1)
satorukato
Japan
3
12
-
10
11
-
7
11
-
6
0
sato daisuke
Japan
i2U(イッツ―)9/1午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/1)
satorukato
Japan
2
9
-
11
11
-
6
3
-
11
13
-
11
10
-
12
3
SHIRASHI YUSUKE
Japan
i2U(イッツ―)9/1午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/1)
satorukato
Japan
3
5
-
11
11
-
7
10
-
12
11
-
6
11
-
5
2
KEIJI INOUE
Japan
i2U(イッツ―)9/1午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/1)
satorukato
Japan
3
11
-
9
8
-
11
12
-
10
11
-
7
1
Yasuhiro Okuno
Japan
i2U(イッツ―)9/1午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/1)
satorukato
Japan
1
12
-
10
7
-
11
8
-
11
4
-
11
3
MAEDAKENGO
Japan
« Trang đầu
< Trang trước
25
26
27
28
29
Trang kế >
Trang cuối »