Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của yoichi harukawa
Kết quả trận đấu của yoichi harukawa
10月5日(土)夜18時から、東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その5
Nam nữĐơn
(2024/10/5)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
8
11
-
6
8
-
11
11
-
8
1
Jo Akihiro
Japan
10月5日(土)夜18時から、東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その5
Nam nữĐơn
(2024/10/5)
yoichi harukawa
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
6
0
外谷浩章
Japan
10月5日(土)夜18時から、東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その5
Nam nữĐơn
(2024/10/5)
yoichi harukawa
Japan
1
12
-
10
5
-
11
9
-
11
6
-
11
3
Yuji Ito
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
yoichi harukawa
Japan
WATARU TSUMAGARI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
yoichi harukawa
Japan
Sakaguti Seiya
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
yoichi harukawa
Japan
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
yoichi harukawa
Japan
Kouju Emura
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
yoichi harukawa
Japan
OOTSU TOMOYA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
yoichi harukawa
Japan
sato yasumoto
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
yoichi harukawa
Japan
raizoENDO
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
yoichi harukawa
Japan
KatsuboriIssei
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
yoichi harukawa
Japan
Kenichi Yamakami
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
yoichi harukawa
Japan
Chou Yuu
Japan
« Trang đầu
< Trang trước
13
14
15