Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của HASHIMOTO AKIRA
Kết quả trận đấu của HASHIMOTO AKIRA
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
2
11
-
5
11
-
4
0
Suzuki Miyoko
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
0
6
-
11
5
-
11
2
Kanekotatsuya
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
1
7
-
11
11
-
5
10
-
12
2
yamadatsuyoshi
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
1
11
-
7
6
-
11
6
-
11
2
tamatsuryoji
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
0
2
-
11
6
-
11
2
kenji kitayama
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
2
11
-
3
1
-
11
12
-
10
1
Komaki yuu
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
2
6
-
11
11
-
8
11
-
2
1
Jin Nakane
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
2
11
-
3
11
-
4
0
sugiyamadaichi
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
0
8
-
11
7
-
11
2
Eiji Goto
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
2
11
-
7
11
-
4
0
TAKUMA WAKIMOTO
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
1
8
-
11
11
-
7
7
-
11
2
SASOHARUTO
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
0
8
-
11
4
-
11
2
yusuke oka
Japan
沢山試合するサボテンダー杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/19)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
2
11
-
6
11
-
7
0
FUARI MORI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
0
4
-
11
9
-
11
8
-
11
3
Takashima Seiichi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
1
5
-
11
11
-
9
5
-
11
9
-
11
3
わたなべ こうたろう
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
0
8
-
11
4
-
11
7
-
11
3
masakishirakawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
0
6
-
11
10
-
12
10
-
12
3
Yuichi Tsutatani
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
0
8
-
11
10
-
12
9
-
11
3
MATSUNAGA HIROKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
1
9
-
11
9
-
11
11
-
9
9
-
11
3
Daichi Saito
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
HASHIMOTO AKIRA
Japan
3
11
-
7
11
-
8
3
-
11
11
-
13
13
-
11
2
Ueta Akihiro
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »