Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Take Masanori
Kết quả trận đấu của Take Masanori
i2U(イッツー)5/23大会@横浜市神之木地区センター sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/23)
Take Masanori
Japan
3
11
-
3
11
-
7
11
-
5
0
sato daisuke
Japan
i2U(イッツー)5/23大会@横浜市神之木地区センター sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/23)
Take Masanori
Japan
2
11
-
9
9
-
11
11
-
5
5
-
11
7
-
11
3
Toyoda Taishi
Japan
i2U(イッツー)5/23大会@横浜市神之木地区センター sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/23)
Take Masanori
Japan
3
11
-
2
11
-
5
11
-
6
0
KEIJI INOUE
Japan
i2U(イッツー)5/23大会@横浜市神之木地区センター sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/23)
Take Masanori
Japan
3
11
-
5
11
-
7
8
-
11
11
-
5
1
Kawabe Kuniyoshi
Japan
i2U(イッツー)5/23大会@横浜市神之木地区センター sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/23)
Take Masanori
Japan
3
11
-
4
11
-
8
11
-
5
0
YOHEI IMAI
Japan
第10回i2U春日部【アンドロ杯】アンドロジャパン藤澤さん参戦! sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Take Masanori
Japan
3
11
-
13
11
-
8
11
-
4
11
-
7
1
kazuhiro katsuragawa
Japan
第10回i2U春日部【アンドロ杯】アンドロジャパン藤澤さん参戦! sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Take Masanori
Japan
2
10
-
12
11
-
7
8
-
11
11
-
9
9
-
11
3
YAMAGUCHI SATOSHI
Japan
第10回i2U春日部【アンドロ杯】アンドロジャパン藤澤さん参戦! sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Take Masanori
Japan
1
9
-
11
11
-
8
7
-
11
9
-
11
3
Abiru Siryu
Japan
第10回i2U春日部【アンドロ杯】アンドロジャパン藤澤さん参戦! sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Take Masanori
Japan
3
6
-
11
11
-
7
4
-
11
11
-
4
11
-
6
2
oosimayuuta
Japan
第10回i2U春日部【アンドロ杯】アンドロジャパン藤澤さん参戦! sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Take Masanori
Japan
3
9
-
11
11
-
9
11
-
9
11
-
9
1
Miyamoto Takumi
Japan
第10回i2U春日部【アンドロ杯】アンドロジャパン藤澤さん参戦! sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/16)
Take Masanori
Japan
2
11
-
9
12
-
14
4
-
11
11
-
7
9
-
11
3
SUZUKI KATSUMI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
Take Masanori
Japan
3
11
-
8
11
-
9
6
-
11
11
-
8
1
IWAI SATOKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
Take Masanori
Japan
3
11
-
3
11
-
6
11
-
6
0
miyu kinebuchi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
Take Masanori
Japan
3
11
-
5
12
-
10
11
-
9
0
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
Take Masanori
Japan
3
11
-
8
7
-
11
11
-
7
11
-
4
1
tomoyuki kinebuchi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
Take Masanori
Japan
3
11
-
6
11
-
8
11
-
3
0
rikuto isaka
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
Take Masanori
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
6
0
Tamaki Endo
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
Take Masanori
Japan
3
11
-
3
11
-
6
11
-
5
0
わたなべ こうたろう
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
Take Masanori
Japan
3
2
-
11
11
-
7
12
-
10
11
-
8
1
IKEDA KOUKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
Take Masanori
Japan
3
12
-
10
11
-
8
11
-
7
0
Daitoku Umetsu
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »