Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Ougi Hayate
Kết quả trận đấu của Ougi Hayate
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
1
5
-
11
11
-
8
5
-
11
7
-
11
3
ishigaki T aichi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
1
8
-
11
12
-
10
10
-
12
5
-
11
3
Inoue Issei
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
3
11
-
3
11
-
9
11
-
1
0
KawasakiHitoshi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
0
9
-
11
8
-
11
6
-
11
3
raizoENDO
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
2
11
-
9
11
-
5
7
-
11
6
-
11
6
-
11
3
KiseYuichiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
1
9
-
11
12
-
10
3
-
11
5
-
11
3
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
1
8
-
11
11
-
8
9
-
11
9
-
11
3
masakishirakawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
1
7
-
11
5
-
11
11
-
9
8
-
11
3
Takamichi Daigo
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
3
12
-
10
8
-
11
15
-
13
12
-
10
1
Nakano Keishiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
3
11
-
6
14
-
12
11
-
8
0
hikaru yamazaki
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
1
10
-
12
3
-
11
11
-
9
9
-
11
3
Daiki Yabe
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
3
13
-
11
12
-
10
11
-
6
1
Take Masanori
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/2/14)
Ougi Hayate
Japan
3
5
-
11
6
-
11
11
-
7
11
-
7
14
-
12
2
kohei matsuda
Japan
第13回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/1/31)
Ougi Hayate
Japan
0
4
-
11
2
-
11
9
-
11
3
takashi nishimura
Japan
第13回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/1/31)
Ougi Hayate
Japan
3
11
-
2
11
-
5
15
-
13
0
Jed Reposar
Japan
第13回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/1/31)
Ougi Hayate
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
8
0
TAKEKOSHI TOMOYA
Japan
第13回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/1/31)
Ougi Hayate
Japan
2
6
-
11
11
-
7
11
-
8
8
-
11
11
-
13
3
Kota Ayukawa
Japan
第13回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/1/31)
Ougi Hayate
Japan
3
11
-
8
11
-
8
12
-
10
0
Hiroki Sato
Japan
第13回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/1/31)
Ougi Hayate
Japan
3
11
-
8
13
-
11
11
-
7
0
SHOMA MURAKI
Japan
第13回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/1/31)
Ougi Hayate
Japan
2
11
-
8
10
-
12
5
-
11
11
-
4
9
-
11
3
Ishi Kaishu
Japan
1
2
Trang kế >