Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của TAKAKAI NOBUYUKI
Kết quả trận đấu của TAKAKAI NOBUYUKI
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
8
11
-
1
13
-
11
0
Ueta Akihiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
12
-
10
11
-
8
11
-
8
0
Yuichi Tsutatani
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
7
10
-
12
5
-
11
13
-
11
11
-
7
2
MATSUNAGA HIROKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
5
11
-
3
11
-
9
0
hirabayashi takaaki
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
6
12
-
10
11
-
1
0
Daiki Yabe
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
12
-
10
11
-
7
11
-
6
0
わたなべ こうたろう
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
4
11
-
8
11
-
4
0
HASHIMOTO AKIRA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
7
7
-
11
11
-
9
11
-
8
1
masanori.shinohara
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
6
11
-
9
11
-
9
0
Daichi Saito
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
2
4
-
11
7
-
11
11
-
6
11
-
7
10
-
12
3
masakishirakawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
7
5
-
11
11
-
5
8
-
11
11
-
5
2
Takashima Seiichi
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
9
-
11
13
-
11
11
-
4
8
-
11
11
-
8
2
kozuchi yuuya
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
9
11
-
6
12
-
10
0
Midori tsujii
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
9
-
11
11
-
6
13
-
11
11
-
8
1
senba
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
6
11
-
2
11
-
4
0
kunou yuuki
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
9
9
-
11
11
-
4
11
-
5
1
taku nakase
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
9
11
-
7
11
-
8
0
suwashieri
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
3
11
-
8
11
-
4
11
-
5
0
wakatabiriki
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
1
11
-
9
8
-
11
9
-
11
2
-
11
3
taku watanabe
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第38回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
TAKAKAI NOBUYUKI
Japan
ooike hodaka
Japan