Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Shigenaga Hiroaki
Kết quả trận đấu của Shigenaga Hiroaki
サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
Shigenaga Hiroaki
Japan
0
8
-
11
4
-
11
5
-
11
3
HIGUCHI MASAKI
Japan
サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
Shigenaga Hiroaki
Japan
3
11
-
9
11
-
9
11
-
4
0
Kyomaru Kota
Japan
サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
Shigenaga Hiroaki
Japan
1
14
-
12
10
-
12
2
-
11
9
-
11
3
MOROOKA SOUICHIROU
Japan
サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
Shigenaga Hiroaki
Japan
3
11
-
2
11
-
3
11
-
6
0
TSUYOSHIOGISO
Japan
サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
Shigenaga Hiroaki
Japan
0
7
-
11
1
-
11
5
-
11
3
YAMAMOTO YU
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
Shigenaga Hiroaki
Japan
3
11
-
4
11
-
7
11
-
8
0
SASAKI GOUTA
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
Shigenaga Hiroaki
Japan
3
4
-
11
11
-
9
11
-
9
11
-
7
1
Daichi Hirabayashi
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
Shigenaga Hiroaki
Japan
0
9
-
11
8
-
11
11
-
13
3
TSUYOSHI NAKAMURA
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
Shigenaga Hiroaki
Japan
3
11
-
7
11
-
7
6
-
11
9
-
11
11
-
7
2
Ryohei Ushio
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
Shigenaga Hiroaki
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
5
0
MOTOFUMIFUJII
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
Shigenaga Hiroaki
Japan
0
9
-
11
10
-
12
9
-
11
3
Shogo Inoue
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
Shigenaga Hiroaki
Japan
1
7
-
11
11
-
6
8
-
11
8
-
11
3
TAKAHATA mitsuhiro
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
Shigenaga Hiroaki
Japan
3
11
-
4
11
-
6
11
-
5
0
Ryosuke Saito
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
Shigenaga Hiroaki
Japan
3
11
-
1
11
-
4
11
-
3
0
ikunori shirasu
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
Shigenaga Hiroaki
Japan
1
9
-
11
11
-
7
11
-
13
9
-
11
3
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
Shigenaga Hiroaki
Japan
1
1
-
11
11
-
9
8
-
11
7
-
11
3
akira matsuo
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
Shigenaga Hiroaki
Japan
0
7
-
11
6
-
11
9
-
11
3
HAGIWARA KENTO
Japan
【レーティング1500以下限定】i2U(イッツー)1/11大会@横浜市潮田地区セン
レーティング1500以下限定(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Shigenaga Hiroaki
Japan
3
11
-
6
11
-
9
11
-
6
0
Yoshinori Nishina
Japan
【レーティング1500以下限定】i2U(イッツー)1/11大会@横浜市潮田地区セン
レーティング1500以下限定(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Shigenaga Hiroaki
Japan
3
11
-
6
8
-
11
9
-
11
11
-
5
11
-
8
2
OTANI KAZUMA
Japan
【レーティング1500以下限定】i2U(イッツー)1/11大会@横浜市潮田地区セン
レーティング1500以下限定(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Shigenaga Hiroaki
Japan
1
12
-
14
5
-
11
13
-
11
5
-
11
3
horiguti syunpei
Japan
1
2
Trang kế >