Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Yudai Kawashima
Kết quả trận đấu của Yudai Kawashima
サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
Yudai Kawashima
Japan
1
14
-
16
4
-
11
11
-
8
11
-
13
3
RYO ITO
Japan
サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
Yudai Kawashima
Japan
3
10
-
12
11
-
9
5
-
11
11
-
9
11
-
9
2
ohta shun
Japan
サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
Yudai Kawashima
Japan
3
11
-
9
11
-
4
11
-
8
0
Ryosuke Inukai
Japan
サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
Yudai Kawashima
Japan
2
4
-
11
12
-
10
5
-
11
11
-
5
8
-
11
3
HIGUCHI MASAKI
Japan
サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
Yudai Kawashima
Japan
3
11
-
2
11
-
2
11
-
2
0
Kyomaru Kota
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Yudai Kawashima
Japan
3
6
-
11
8
-
11
11
-
7
13
-
11
11
-
8
2
YO TOMONARI
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Yudai Kawashima
Japan
3
11
-
4
11
-
5
11
-
9
0
Mugisima Seiya
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Yudai Kawashima
Japan
1
5
-
11
11
-
4
5
-
11
7
-
11
3
Hinata Yamashita
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Yudai Kawashima
Japan
3
9
-
11
11
-
8
13
-
11
11
-
9
1
YO TSUKITOMO
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Yudai Kawashima
Japan
3
11
-
3
11
-
5
11
-
4
0
Mukouyama Hina
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Yudai Kawashima
Japan
0
4
-
11
8
-
11
3
-
11
3
IkedaKyoichi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Yudai Kawashima
Japan
0
4
-
11
6
-
11
6
-
11
3
Takuto Ushiroyama
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
Yudai Kawashima
Japan
1
11
-
7
9
-
11
9
-
11
4
-
11
3
komaya taku
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Yudai Kawashima
Japan
3
12
-
10
11
-
8
4
-
11
11
-
2
1
Katayama Rina
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Yudai Kawashima
Japan
1
12
-
14
11
-
9
8
-
11
9
-
11
3
naoki sato
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Yudai Kawashima
Japan
0
7
-
11
5
-
11
5
-
11
3
komaya taku
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Yudai Kawashima
Japan
2
9
-
11
11
-
8
11
-
9
6
-
11
6
-
11
3
Ryusei Muto
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Yudai Kawashima
Japan
3
11
-
4
8
-
11
12
-
10
11
-
7
1
Rui kobayashi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Yudai Kawashima
Japan
3
11
-
3
11
-
4
11
-
1
0
YURI TAKAGI
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓑ
1/1 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
Yudai Kawashima
Japan
0
8
-
11
7
-
11
6
-
11
3
Toshihito Suematsu
Japan
1
2
Trang kế >