Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của yamashita hiroki
Kết quả trận đấu của yamashita hiroki
第1回ミニちいたく杯ウィークデー卓球大会sponsor by ティラミッシモ
一般の部(レーティングフリー)(Nam nữĐơn)
(2026/4/1)
yamashita hiroki
Japan
0
6
-
11
10
-
12
9
-
11
3
Nakano Keishiro
Japan
第1回ミニちいたく杯ウィークデー卓球大会sponsor by ティラミッシモ
一般の部(レーティングフリー)(Nam nữĐơn)
(2026/4/1)
yamashita hiroki
Japan
0
10
-
12
2
-
11
6
-
11
3
HOSONO HAYATO
Japan
第1回ミニちいたく杯ウィークデー卓球大会sponsor by ティラミッシモ
一般の部(レーティングフリー)(Nam nữĐơn)
(2026/4/1)
yamashita hiroki
Japan
3
11
-
5
11
-
2
11
-
9
0
Nonaka Tomoya
Japan
第1回ミニちいたく杯ウィークデー卓球大会sponsor by ティラミッシモ
一般の部(レーティングフリー)(Nam nữĐơn)
(2026/4/1)
yamashita hiroki
Japan
1
12
-
14
9
-
11
11
-
9
10
-
12
3
noguchiaruto
Japan
第1回ミニちいたく杯ウィークデー卓球大会sponsor by ティラミッシモ
一般の部(レーティングフリー)(Nam nữĐơn)
(2026/4/1)
yamashita hiroki
Japan
2
9
-
11
11
-
9
11
-
9
9
-
11
9
-
11
3
daisuke yasuda
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
yamashita hiroki
Japan
3
11
-
7
11
-
6
8
-
11
11
-
8
1
Tamaki Endo
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
yamashita hiroki
Japan
3
11
-
3
11
-
4
11
-
4
0
kunou yuuki
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
yamashita hiroki
Japan
3
13
-
15
11
-
9
11
-
8
8
-
11
11
-
7
2
wakatabiriki
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
yamashita hiroki
Japan
0
7
-
11
10
-
12
3
-
11
3
HOSONO HAYATO
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
yamashita hiroki
Japan
1
11
-
9
10
-
12
9
-
11
7
-
11
3
kozuchi yuuya
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
yamashita hiroki
Japan
1
11
-
9
8
-
11
9
-
11
11
-
13
3
Midori tsujii
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
yamashita hiroki
Japan
0
8
-
11
4
-
11
6
-
11
3
yanagi mayuu
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
yamashita hiroki
Japan
3
11
-
8
12
-
10
11
-
4
0
asano satoru
Japan
ちいたく杯限定
Nam nữĐơn
(2026/3/8)
yamashita hiroki
Japan
2
6
-
11
12
-
10
6
-
11
11
-
7
4
-
11
3
suwashieri
Japan