Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của HIDETO SHIMIZU
Kết quả trận đấu của HIDETO SHIMIZU
andro杯 緑橋i2Uプレミアムレーティング
Nam nữĐơn
(2026/10/18)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
4
11
-
13
11
-
4
11
-
4
1
NAGATA KEIJI
Japan
andro杯 緑橋i2Uプレミアムレーティング
Nam nữĐơn
(2026/10/18)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
5
7
-
11
11
-
5
11
-
3
1
KOZAWA ICHIRO
Japan
andro杯 緑橋i2Uプレミアムレーティング
Nam nữĐơn
(2026/10/18)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
8
-
11
11
-
9
5
-
11
11
-
5
7
-
11
3
Ougi Hayate
Japan
andro杯 緑橋i2Uプレミアムレーティング
Nam nữĐơn
(2026/10/18)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
8
11
-
9
10
-
12
12
-
10
1
hiroyuki oonishi
Japan
andro杯 緑橋i2Uプレミアムレーティング
Nam nữĐơn
(2026/10/18)
HIDETO SHIMIZU
Japan
1
11
-
9
8
-
11
9
-
11
8
-
11
3
OGATA TAKAYOSHI
Japan
andro杯 緑橋i2Uプレミアムレーティング
Nam nữĐơn
(2026/10/18)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
6
11
-
1
11
-
5
0
Akihiroyamashita
Japan
andro杯 緑橋i2Uプレミアムレーティング
Nam nữĐơn
(2026/10/18)
HIDETO SHIMIZU
Japan
0
8
-
11
13
-
15
9
-
11
3
mitsunori kawata
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by Rally Ace
Nam nữĐơn
(2026/9/20)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
9
-
11
11
-
9
6
-
11
11
-
9
11
-
9
2
kuraura arata
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by Rally Ace
Nam nữĐơn
(2026/9/20)
HIDETO SHIMIZU
Japan
1
12
-
14
7
-
11
11
-
5
10
-
12
3
WAKIMURA SHIMPEI
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by Rally Ace
Nam nữĐơn
(2026/9/20)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
5
11
-
7
14
-
12
0
yoshida Saki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by Rally Ace
Nam nữĐơn
(2026/9/20)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
12
-
10
11
-
1
11
-
9
0
SHOTA SATO
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by Rally Ace
Nam nữĐơn
(2026/9/20)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
11
-
7
9
-
11
11
-
6
3
-
11
6
-
11
3
Ougi Hayate
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by Rally Ace
Nam nữĐơn
(2026/9/20)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
7
11
-
3
5
-
11
11
-
9
1
MANBU NAGATA
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by Rally Ace
Nam nữĐơn
(2026/9/20)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
12
-
10
13
-
11
10
-
12
5
-
11
9
-
11
3
Tenka Kinoshita
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
HIDETO SHIMIZU
Japan
0
7
-
11
5
-
11
14
-
16
3
tanii hinata
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
3
11
-
1
11
-
3
0
Akihiro Yuba
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
11
-
13
11
-
7
11
-
7
10
-
12
3
-
11
3
hyodotakashi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
6
0
kitayama tomoaki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
HIDETO SHIMIZU
Japan
0
7
-
11
7
-
11
1
-
11
3
TAKANORI GODA
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI
Nam nữĐơn
(2026/5/17)
HIDETO SHIMIZU
Japan
0
8
-
11
4
-
11
7
-
11
3
yoshihiko nakagawa
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »