Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của HIDETO SHIMIZU
Kết quả trận đấu của HIDETO SHIMIZU
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
7
-
11
11
-
6
8
-
11
11
-
9
11
-
2
2
Ryuichi Eimoto
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
11
-
4
7
-
11
7
-
11
12
-
10
8
-
11
3
Ueda Takumi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
11
-
6
11
-
6
5
-
11
9
-
11
5
-
11
3
Maekawa Takuto
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
3
-
11
7
-
11
14
-
12
13
-
11
11
-
9
2
OGATA TAKAYOSHI
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
5
11
-
4
11
-
7
0
YUITO SAKAMOTO
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
1
5
-
11
11
-
5
10
-
12
7
-
11
3
Soichi Sugo
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
5
11
-
2
11
-
7
0
KATSUTA MANATO
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/11/16)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
11
-
7
8
-
11
9
-
11
11
-
6
11
-
13
3
kichikawa masaaki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/11/16)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
12
-
10
11
-
5
12
-
14
4
-
11
11
-
9
2
AIHARA MAKANA
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/11/16)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
6
-
11
8
-
11
11
-
6
11
-
5
8
-
11
3
yoshihiko nakagawa
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/11/16)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
3
11
-
8
11
-
6
0
KOIZUMI TOSHIYUKI
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/11/16)
HIDETO SHIMIZU
Japan
1
11
-
9
3
-
11
7
-
11
6
-
11
3
takuya takagishi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/11/16)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
8
11
-
9
11
-
7
0
yoshida Saki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/9/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
11
-
2
11
-
9
9
-
11
4
-
11
8
-
11
3
Akio Okutani
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/9/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
4
0
Yuki Tanaka
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/9/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
9
-
11
11
-
9
11
-
9
3
-
11
3
-
11
3
Fujita Yusuke
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/9/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
3
11
-
6
11
-
6
0
ENDO KEIITI
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/9/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
8
10
-
12
7
-
11
11
-
8
11
-
4
2
yoshihiko nakagawa
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/9/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
1
11
-
5
9
-
11
6
-
11
5
-
11
3
Soichi Sugo
Japan
第3回 i2U(イッツー)卓球センター杯 in 大阪・吹田
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/10)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
13
-
11
11
-
8
6
-
11
3
-
11
5
-
11
3
Akio Okutani
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »