Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của HIDETO SHIMIZU
Kết quả trận đấu của HIDETO SHIMIZU
ごぶりんず杯
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/7)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
8
11
-
9
11
-
1
0
shota watanabe
Japan
ごぶりんず杯
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/7)
HIDETO SHIMIZU
Japan
0
13
-
15
5
-
11
9
-
11
3
Natsuki Sakamoto
Japan
ごぶりんず杯
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/7)
HIDETO SHIMIZU
Japan
0
9
-
11
8
-
11
9
-
11
3
KamiyamaKoichi
Japan
ごぶりんず杯
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/7)
HIDETO SHIMIZU
Japan
1
6
-
11
11
-
8
6
-
11
3
-
11
3
Ban Seiya
Japan
ごぶりんず杯
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/7)
HIDETO SHIMIZU
Japan
0
5
-
11
5
-
11
1
-
11
3
Takahiro Hirano
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
3
-
11
11
-
6
12
-
10
11
-
9
1
URA ICHITO
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
8
11
-
6
11
-
7
0
tanii hinata
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
4
11
-
9
11
-
4
0
AIHARA MAKANA
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
5
11
-
8
11
-
9
0
KATSUTA MANATO
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
HIDETO SHIMIZU
Japan
1
10
-
12
9
-
11
12
-
10
8
-
11
3
yoshihiko nakagawa
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
12
-
10
7
-
11
11
-
5
7
-
11
6
-
11
3
hiroyuki oonishi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
4
11
-
4
11
-
6
0
MAYUMI KATO
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
7
-
11
11
-
6
8
-
11
11
-
9
11
-
2
2
Ryuichi Eimoto
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
11
-
4
7
-
11
7
-
11
12
-
10
8
-
11
3
Ueda Takumi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
11
-
6
11
-
6
5
-
11
9
-
11
5
-
11
3
Maekawa Takuto
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
3
-
11
7
-
11
14
-
12
13
-
11
11
-
9
2
OGATA TAKAYOSHI
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
5
11
-
4
11
-
7
0
YUITO SAKAMOTO
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
1
5
-
11
11
-
5
10
-
12
7
-
11
3
Soichi Sugo
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/12/21)
HIDETO SHIMIZU
Japan
3
11
-
5
11
-
2
11
-
7
0
KATSUTA MANATO
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/11/16)
HIDETO SHIMIZU
Japan
2
11
-
7
8
-
11
9
-
11
11
-
6
11
-
13
3
kichikawa masaaki
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »