Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của TAKAAKI MINE
Kết quả trận đấu của TAKAAKI MINE
第11回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/5)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
9
0
Kawabe Kuniyoshi
Japan
第11回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/5)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
6
11
-
4
11
-
5
0
SEKIYA YASUHIRO
Japan
第11回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/5)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
6
11
-
6
9
-
11
11
-
5
1
AKIMOTO YUKIKO
Japan
第11回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/5)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
7
13
-
11
11
-
9
0
Tatsuya Mizunoue
Japan
第11回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/5)
TAKAAKI MINE
Japan
3
6
-
11
12
-
10
11
-
9
11
-
7
1
KENTO TAKAHASHI
Japan
第11回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/5)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
6
11
-
6
3
-
11
11
-
4
1
KEIGO OKANO
Japan
i2U(イッツー)5/2大会@矢向地区センター sponsor by NISHOHI
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
TAKAAKI MINE
Japan
1
7
-
11
11
-
9
6
-
11
4
-
11
3
NAKAGAWATATSUNORI
Japan
i2U(イッツー)5/2大会@矢向地区センター sponsor by NISHOHI
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
TAKAAKI MINE
Japan
2
9
-
11
11
-
8
13
-
11
7
-
11
8
-
11
3
Uekusa Takahiro
Japan
i2U(イッツー)5/2大会@矢向地区センター sponsor by NISHOHI
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
TAKAAKI MINE
Japan
2
11
-
9
11
-
7
8
-
11
7
-
11
5
-
11
3
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
i2U(イッツー)5/2大会@矢向地区センター sponsor by NISHOHI
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
TAKAAKI MINE
Japan
3
7
-
11
11
-
6
11
-
6
15
-
13
1
kotaro takagi
Japan
i2U(イッツー)5/2大会@矢向地区センター sponsor by NISHOHI
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
8
14
-
12
9
-
11
11
-
9
1
satorukato
Japan
i2U(イッツー)5/2大会@矢向地区センター sponsor by NISHOHI
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
TAKAAKI MINE
Japan
1
7
-
11
11
-
8
9
-
11
6
-
11
3
Toyoda Taishi
Japan
i2U(イッツー)4/30大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/4/30)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
2
11
-
7
11
-
6
0
hirabayashi takaaki
Japan
i2U(イッツー)4/30大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/4/30)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
7
11
-
6
10
-
12
11
-
6
1
Kensuke Ishii
Japan
i2U(イッツー)4/30大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/4/30)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
4
0
Toru Endo
Japan
i2U(イッツー)4/30大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/4/30)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
2
11
-
5
12
-
14
11
-
5
1
Shigenaga Hiroaki
Japan
i2U(イッツー)4/30大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/4/30)
TAKAAKI MINE
Japan
3
7
-
11
11
-
13
11
-
9
11
-
8
11
-
9
2
Takuya Kadowaki
Japan
i2U(イッツー)4/30大会@横浜市藤棚地区センター
Nam nữĐơn
(2026/4/30)
TAKAAKI MINE
Japan
3
14
-
12
11
-
5
11
-
3
0
MOTOFUMIFUJII
Japan
【レーティングフリー】i2U(イッツー)3/28午前大会@横浜市菊名地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/3/28)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
4
0
HATTORI HIDEAKI
Japan
【レーティングフリー】i2U(イッツー)3/28午前大会@横浜市菊名地区セン
レーティングフリーの部(Nam nữĐơn)
(2026/3/28)
TAKAAKI MINE
Japan
3
11
-
6
11
-
9
11
-
7
0
Kawada Hiroyuki
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »