Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của sato daisuke
Kết quả trận đấu của sato daisuke
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
sato daisuke
Japan
2
11
-
8
11
-
9
8
-
11
7
-
11
11
-
13
3
satorukato
Japan
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
sato daisuke
Japan
1
7
-
11
11
-
6
7
-
11
7
-
11
3
FUJIHARA DAISUKE
Japan
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
sato daisuke
Japan
0
7
-
11
8
-
11
9
-
11
3
SEKIYA YASUHIRO
Japan
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
sato daisuke
Japan
2
11
-
6
11
-
13
5
-
11
11
-
8
10
-
12
3
YAMAGUCHI KAZUYA
Japan
i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン
Nam nữĐơn
(2026/2/21)
sato daisuke
Japan
3
11
-
9
11
-
7
11
-
9
0
Shogo Inoue
Japan
第9回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
sato daisuke
Japan
1
8
-
11
10
-
12
3
EIHARA TAKESHI
Japan
第9回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
sato daisuke
Japan
3
11
-
6
11
-
8
7
-
11
35
-
33
1
Yayoi Hatano
Japan
第9回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
sato daisuke
Japan
3
11
-
7
11
-
6
11
-
5
0
Daichi Hirabayashi
Japan
第9回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
sato daisuke
Japan
0
8
-
11
8
-
11
8
-
11
3
Yuya Ueki
Japan
第9回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
sato daisuke
Japan
3
11
-
8
8
-
11
11
-
8
11
-
7
1
TOMOKO NAKAYAMA
Japan
第9回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
sato daisuke
Japan
3
11
-
3
4
-
11
10
-
12
11
-
8
11
-
3
2
Yota Nakano
Japan
第9回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/2/1)
sato daisuke
Japan
0
7
-
11
5
-
11
7
-
11
3
Naoki Nakajima
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
3
11
-
5
11
-
7
11
-
3
0
ikunori shirasu
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
3
11
-
9
11
-
5
7
-
11
11
-
8
1
NAOKI TAKAHASHI
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
1
13
-
11
10
-
12
7
-
11
6
-
11
3
MASAYO SAWAGUCHI
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
2
4
-
11
11
-
6
8
-
11
11
-
7
5
-
11
3
TAKAKUBO MOTOAKI
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
3
5
-
11
11
-
9
11
-
7
7
-
11
11
-
8
2
YAMAGUCHI KAZUYA
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
3
11
-
3
11
-
9
11
-
7
0
HIROSHI MORI
Japan
【レーティング1500以下限定】i2U(イッツー)1/11大会@横浜市潮田地区セン
レーティング1500以下限定(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
sato daisuke
Japan
3
11
-
5
11
-
2
9
-
11
11
-
9
1
KEIJI INOUE
Japan
【レーティング1500以下限定】i2U(イッツー)1/11大会@横浜市潮田地区セン
レーティング1500以下限定(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
sato daisuke
Japan
1
11
-
9
9
-
11
7
-
11
7
-
11
3
TAKAHATA mitsuhiro
Japan
< Trang trước
1
2
3
4
Trang kế >
Trang cuối »