Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của sato daisuke
Kết quả trận đấu của sato daisuke
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
3
11
-
9
11
-
5
7
-
11
11
-
8
1
NAOKI TAKAHASHI
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
1
13
-
11
10
-
12
7
-
11
6
-
11
3
MASAYO SAWAGUCHI
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
2
4
-
11
11
-
6
8
-
11
11
-
7
5
-
11
3
TAKAKUBO MOTOAKI
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
3
5
-
11
11
-
9
11
-
7
7
-
11
11
-
8
2
YAMAGUCHI KAZUYA
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
sato daisuke
Japan
3
11
-
3
11
-
9
11
-
7
0
HIROSHI MORI
Japan
【レーティング1500以下限定】i2U(イッツー)1/11大会@横浜市潮田地区セン
レーティング1500以下限定(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
sato daisuke
Japan
3
11
-
5
11
-
2
9
-
11
11
-
9
1
KEIJI INOUE
Japan
【レーティング1500以下限定】i2U(イッツー)1/11大会@横浜市潮田地区セン
レーティング1500以下限定(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
sato daisuke
Japan
1
11
-
9
9
-
11
7
-
11
7
-
11
3
TAKAHATA mitsuhiro
Japan
【レーティング1500以下限定】i2U(イッツー)1/11大会@横浜市潮田地区セン
レーティング1500以下限定(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
sato daisuke
Japan
3
11
-
9
12
-
10
7
-
11
11
-
9
1
horiguti syunpei
Japan
【レーティング1500以下限定】i2U(イッツー)1/11大会@横浜市潮田地区セン
レーティング1500以下限定(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
sato daisuke
Japan
3
11
-
8
11
-
9
9
-
11
11
-
3
1
Daichi Hirabayashi
Japan
【レーティング1500以下限定】i2U(イッツー)1/11大会@横浜市潮田地区セン
レーティング1500以下限定(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
sato daisuke
Japan
1
9
-
11
11
-
9
11
-
13
8
-
11
3
KUMAZAWARYUKI
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
sato daisuke
Japan
3
14
-
12
11
-
9
9
-
11
4
-
11
11
-
6
2
Tadaaki Wakita
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
sato daisuke
Japan
0
9
-
11
6
-
11
10
-
12
3
yusato
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
sato daisuke
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
9
0
WADA YUJI
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
sato daisuke
Japan
1
11
-
9
6
-
11
6
-
11
6
-
11
3
NAKAYAMA NAOKO
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
sato daisuke
Japan
1
4
-
11
11
-
9
4
-
11
10
-
12
3
SONG YUAN
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
sato daisuke
Japan
1
7
-
11
7
-
11
11
-
8
8
-
11
3
Takuya Ito
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
sato daisuke
Japan
3
3
-
11
11
-
4
12
-
10
4
-
11
11
-
6
2
Ryohei Ushio
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
sato daisuke
Japan
1
7
-
11
11
-
5
7
-
11
5
-
11
3
KIMURA Akiya
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
sato daisuke
Japan
3
11
-
3
11
-
7
11
-
5
0
kanamo satoshi
Japan
i2U(イッツー)12/27土夜大会@横浜市矢向地区セン
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2025/12/27)
sato daisuke
Japan
0
10
-
12
7
-
11
7
-
11
3
Shogo Inoue
Japan
< Trang trước
1
2
3
4
Trang kế >
Trang cuối »