Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Yamada hiroki
Kết quả trận đấu của Yamada hiroki
TAMA TABLE CIRCUIT 2026
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Yamada hiroki
Japan
0
7
-
11
4
-
11
9
-
11
3
FUJIHARA DAISUKE
Japan
TAMA TABLE CIRCUIT 2026
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Yamada hiroki
Japan
3
11
-
8
3
-
11
9
-
11
11
-
7
11
-
9
2
fukumitsu akihito
Japan
TAMA TABLE CIRCUIT 2026
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Yamada hiroki
Japan
0
6
-
11
2
-
11
7
-
11
3
Okumori Shunsuke
Japan
TAMA TABLE CIRCUIT 2026
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Yamada hiroki
Japan
0
3
-
11
5
-
11
4
-
11
3
Tatsuya Mizunoue
Japan
TAMA TABLE CIRCUIT 2026
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Yamada hiroki
Japan
3
11
-
6
5
-
11
11
-
2
11
-
8
1
Takamitsu Ujihara
Japan
TAMA TABLE CIRCUIT 2026
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Yamada hiroki
Japan
0
8
-
11
9
-
11
2
-
11
3
Hideaki Manabe
Japan
【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センター
混合シングルス レーティング1600以下 限定(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
Yamada hiroki
Japan
3
11
-
9
6
-
11
11
-
1
11
-
5
1
JUNICHI IKUINA
Japan
【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センター
混合シングルス レーティング1600以下 限定(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
Yamada hiroki
Japan
0
7
-
11
8
-
11
8
-
11
3
sato yasumoto
Japan
【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センター
混合シングルス レーティング1600以下 限定(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
Yamada hiroki
Japan
3
11
-
6
11
-
8
8
-
11
11
-
7
1
TAKESHITA RYO
Japan
【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センター
混合シングルス レーティング1600以下 限定(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
Yamada hiroki
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
2
0
MOTOFUMIFUJII
Japan
【レーティング1600以下限定】 i2U YOKOHAMA CLUB 第13回大会 10月11日@横浜市能見台地区センター
混合シングルス レーティング1600以下 限定(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
Yamada hiroki
Japan
3
12
-
14
3
-
11
11
-
9
11
-
6
11
-
8
2
kazumasayui
Japan
i2U(イッツー)10/3『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/3)
Yamada hiroki
Japan
3
12
-
14
6
-
11
15
-
13
11
-
3
15
-
13
2
Hojo Toshiaki
Japan
i2U(イッツー)10/3『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/3)
Yamada hiroki
Japan
0
9
-
11
8
-
11
9
-
11
3
Yuichi Tsutatani
Japan
i2U(イッツー)10/3『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/3)
Yamada hiroki
Japan
0
7
-
11
5
-
11
6
-
11
3
FUJIHARA DAISUKE
Japan
i2U(イッツー)10/3『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/3)
Yamada hiroki
Japan
3
4
-
11
11
-
6
11
-
7
11
-
9
1
MASAYO SAWAGUCHI
Japan
i2U(イッツー)10/3『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/10/3)
Yamada hiroki
Japan
3
7
-
11
11
-
9
11
-
8
11
-
8
1
KEIGO OKANO
Japan
i2U(イッツー)9/30『午前』大会@横浜市西地区センター
Nam nữĐơn
(2026/9/30)
Yamada hiroki
Japan
2
11
-
6
4
-
11
8
-
11
11
-
8
5
-
11
3
adachimitsutaka
Japan
i2U(イッツー)9/30『午前』大会@横浜市西地区センター
Nam nữĐơn
(2026/9/30)
Yamada hiroki
Japan
0
6
-
11
4
-
11
8
-
11
3
Shogo Inoue
Japan
i2U(イッツー)9/30『午前』大会@横浜市西地区センター
Nam nữĐơn
(2026/9/30)
Yamada hiroki
Japan
3
11
-
5
11
-
6
11
-
1
0
kiyotatsu kawashima
Japan
i2U(イッツー)9/30『午前』大会@横浜市西地区センター
Nam nữĐơn
(2026/9/30)
Yamada hiroki
Japan
0
10
-
12
9
-
11
3
-
11
3
Uekusa Takahiro
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »