Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uプレミアレーティング Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

濵川明史 髙田桃花 阪上 政利 中村真二 玉木 雅人 清水 英人 北山 陽貴 小林柾太朗 後藤晴輝 奥谷彰夫 福留朱里 管 良雄 岩本葵 吉田早希 北山 智昭 相原 任那 田中 優希 岩本正美 杉本善希
Thắng cuộc
ー
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯




3-0
◯



3-0
◯
2nd
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯


3-0
◯





3rd
阪上 政利
2374 /カットマンKNIGHTの卓球チャンネル
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯


3-0
◯
3-0
◯




3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯


中村真二
1935 /ラクーン

2-3
✗
0-3
✗
ー

3-1
◯
2-3
✗

3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯



3-1
◯


0-3
✗
1-3
✗


ー
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯


3-0
◯




3-0
◯


0-3
✗

1-3
✗
0-3
✗
ー
2-3
✗
3-2
◯

3-1
◯
3-0
◯

3-2
◯




0-3
✗

0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
3-2
◯
ー


3-2
◯



3-1
◯
3-0
◯


0-3
✗

0-3
✗

2-3
✗
2-3
✗

ー
3-0
◯

3-2
◯


3-1
◯

3-0
◯


0-3
✗

0-3
✗



0-3
✗
ー
1-3
✗


3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯




0-3
✗

1-3
✗
2-3
✗

3-1
◯
ー

3-0
◯


3-0
◯
3-0
◯

福留朱里
1989 /緑橋卓球場



1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

2-3
✗


ー
3-0
◯
2-3
✗

3-2
◯

3-0
◯

0-3
✗







0-3
✗
0-3
✗
ー

0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
岩本葵
1645
Bỏ cuộc
ー
0-3
✗

0-3
✗


2-3
✗


0-3
✗

3-2
◯

ー
0-3
✗


3-2
◯
北山 智昭
949 /緑橋卓球場


0-3
✗



1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗


3-0
◯
3-0
◯
ー

3-0
◯
3-1
◯


0-3
✗
1-3
✗


0-3
✗


0-3
✗
2-3
✗
3-0
◯


ー
3-2
◯
3-0
◯




0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

3-2
◯

0-3
✗
2-3
✗
ー
3-1
◯
岩本正美
950
Bỏ cuộc
ー
0-3
✗









0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー