Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Maruo Kenta
Kết quả trận đấu của Maruo Kenta
第16回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/14)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
4
11
-
7
9
-
11
11
-
9
1
kadotagenki
Japan
第16回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/14)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
8
10
-
12
12
-
14
11
-
6
11
-
9
2
Kamakura Souitiro
Japan
第16回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/14)
Maruo Kenta
Japan
2
11
-
7
8
-
11
10
-
12
11
-
9
4
-
11
3
Hongyo Noritaka
Japan
第16回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/14)
Maruo Kenta
Japan
0
6
-
11
6
-
11
6
-
11
3
OKAMOTO TAKUYA
Japan
第16回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/14)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
5
9
-
11
11
-
7
7
-
11
11
-
2
2
MiyakeKatsuyuki
Japan
第16回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日) sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/14)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
5
11
-
7
11
-
9
0
Hikasa tomotaka
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
9
11
-
7
11
-
6
0
Kai Mure
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Maruo Kenta
Japan
3
12
-
10
11
-
7
13
-
15
11
-
7
1
Nishimura Kazuhiro
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
8
14
-
12
11
-
7
0
itou atsushi
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
7
11
-
5
11
-
4
0
Hiroki Masamori
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
4
14
-
16
13
-
11
12
-
10
1
Mizunoe Fumiya
Japan
2/28(土)夜開催!サタデーバトルリーグ(SBL)sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/28)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
6
8
-
11
11
-
7
11
-
7
1
FUJI SHUTO
Japan
第14回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/17)
Maruo Kenta
Japan
3
8
-
11
11
-
9
11
-
8
11
-
7
1
kadotagenki
Japan
第14回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/17)
Maruo Kenta
Japan
3
12
-
10
13
-
11
11
-
3
0
Nishimura Kazuhiro
Japan
第14回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/17)
Maruo Kenta
Japan
0
10
-
12
5
-
11
10
-
12
3
tanaka sho
Japan
第14回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/17)
Maruo Kenta
Japan
3
7
-
11
11
-
6
11
-
2
11
-
2
1
Hiroki Masamori
Japan
第14回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/17)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
7
11
-
5
3
-
11
12
-
10
1
tamanohiromu
Japan
第14回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/17)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
7
11
-
9
11
-
5
0
Mayo Ebitsuka
Japan
第12回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/15)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
8
9
-
11
9
-
11
11
-
7
11
-
6
2
YASUHIRO HABU
Japan
第12回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/15)
Maruo Kenta
Japan
3
11
-
5
11
-
9
11
-
8
0
Morishita Keiko
Japan
1
2
Trang kế >