Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của ryo ayukawa
Kết quả trận đấu của ryo ayukawa
令和7年度 葛城市卓球連盟杯 i2U卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
ryo ayukawa
Japan
1
11
-
9
0
Okada Noriko
Japan
令和7年度 葛城市卓球連盟杯 i2U卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
ryo ayukawa
Japan
3
11
-
6
11
-
3
8
-
11
11
-
9
1
Hayato Doki
Japan
令和7年度 葛城市卓球連盟杯 i2U卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
ryo ayukawa
Japan
3
11
-
2
8
-
11
11
-
6
11
-
6
1
KASHIHARA RYOTA
Japan
令和7年度 葛城市卓球連盟杯 i2U卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
ryo ayukawa
Japan
3
10
-
12
11
-
9
11
-
4
11
-
8
1
Kakuya Naoki
Japan
令和7年度 葛城市卓球連盟杯 i2U卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
ryo ayukawa
Japan
2
13
-
15
11
-
7
8
-
11
15
-
13
4
-
11
3
Yakura Toru
Japan
令和7年度 葛城市卓球連盟杯 i2U卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/2/8)
ryo ayukawa
Japan
3
12
-
10
11
-
7
11
-
6
0
Ryuichi Eimoto
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/4/20)
ryo ayukawa
Japan
2
11
-
8
11
-
6
4
-
11
10
-
12
4
-
11
3
yoshida Saki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/4/20)
ryo ayukawa
Japan
0
5
-
11
9
-
11
10
-
12
3
seitaro kobayashi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/4/20)
ryo ayukawa
Japan
3
11
-
9
11
-
8
0
Ryuji Yabuuchi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/4/20)
ryo ayukawa
Japan
3
11
-
2
11
-
8
11
-
2
0
YOSHITAKA TANAKA
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/4/20)
ryo ayukawa
Japan
0
8
-
11
5
-
11
5
-
11
3
TSUTOMU HAKATAYA
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/4/20)
ryo ayukawa
Japan
3
11
-
4
8
-
11
11
-
1
11
-
9
1
TAKANORI GODA
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/3/16)
ryo ayukawa
Japan
0
9
-
11
7
-
11
5
-
11
3
seitaro kobayashi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/3/16)
ryo ayukawa
Japan
1
7
-
11
11
-
5
10
-
12
5
-
11
3
HIDETO SHIMIZU
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/3/16)
ryo ayukawa
Japan
1
10
-
12
6
-
11
12
-
10
9
-
11
3
kitayma haruki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/3/16)
ryo ayukawa
Japan
3
11
-
8
9
-
11
7
-
11
11
-
7
11
-
6
2
OGATA TAKAYOSHI
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/3/16)
ryo ayukawa
Japan
3
11
-
3
4
-
11
11
-
1
13
-
11
1
Kawamoto Yuki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/3/16)
ryo ayukawa
Japan
0
1
-
11
6
-
11
3
-
11
3
Masatoshi Sakaue
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2025/3/16)
ryo ayukawa
Japan
3
11
-
4
11
-
7
11
-
4
0
AIHARA MAKANA
Japan
鶴見緑地 i2Uミニマッチ
Nam nữĐơn
(2025/2/24)
ryo ayukawa
Japan
3
11
-
7
11
-
1
11
-
4
0
AIHARA MAKANA
Japan
1
2
Trang kế >