Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Kumagai Jumpei
Kết quả trận đấu của Kumagai Jumpei
i2U(イッツー)7/18大会@横浜市神奈川地区センター sponsor by パンダーニ
Nam nữĐơn
(2026/7/18)
Kumagai Jumpei
Japan
3
6
-
11
10
-
12
11
-
6
12
-
10
12
-
10
2
YOHEI KOIZUMI
Japan
i2U(イッツー)7/18大会@横浜市神奈川地区センター sponsor by パンダーニ
Nam nữĐơn
(2026/7/18)
Kumagai Jumpei
Japan
3
9
-
11
11
-
7
11
-
5
11
-
9
1
Nakao Naoki
Japan
i2U(イッツー)7/18大会@横浜市神奈川地区センター sponsor by パンダーニ
Nam nữĐơn
(2026/7/18)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
6
7
-
11
11
-
8
9
-
11
11
-
8
2
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
i2U(イッツー)7/18大会@横浜市神奈川地区センター sponsor by パンダーニ
Nam nữĐơn
(2026/7/18)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
8
13
-
15
11
-
3
11
-
8
1
yoichi harukawa
Japan
i2U(イッツー)7/18大会@横浜市神奈川地区センター sponsor by パンダーニ
Nam nữĐơn
(2026/7/18)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
4
11
-
7
11
-
7
0
satorukato
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
3
0
IKEDA KOUKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
6
8
-
11
11
-
4
11
-
7
1
Kaoru Saito
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Kumagai Jumpei
Japan
3
17
-
15
11
-
3
11
-
5
0
Tsukahara hiroki
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
3
11
-
5
11
-
5
0
Suzukiyuma
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
7
10
-
12
5
-
11
11
-
4
12
-
10
2
Daisuke Yamashita
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
7
11
-
3
15
-
13
0
ohta kei
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
5
11
-
9
11
-
8
0
REN WATANUKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
5
11
-
6
11
-
2
0
KawasakiHitoshi
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
7
11
-
6
11
-
8
0
Yuichi Tsutatani
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
2
11
-
5
11
-
4
0
No name
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Kumagai Jumpei
Japan
1
12
-
14
12
-
14
11
-
8
9
-
11
3
TAKAAKI MINE
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Kumagai Jumpei
Japan
3
9
-
11
11
-
7
11
-
3
11
-
6
1
Koji Inagaki
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Kumagai Jumpei
Japan
0
10
-
12
7
-
11
8
-
11
3
NAKAGAWATATSUNORI
Japan
i2U(イッツー)6/27『午前』大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/6/27)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
9
11
-
4
11
-
5
0
satorukato
Japan
第11回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/5/5)
Kumagai Jumpei
Japan
3
11
-
9
14
-
12
11
-
7
0
Kimura Yuki
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »