Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của AOKI NORIHITO
Kết quả trận đấu của AOKI NORIHITO
第21回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
AOKI NORIHITO
Japan
2
11
-
5
7
-
11
11
-
9
5
-
11
9
-
11
3
Yohei Ikutou
Japan
第21回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
AOKI NORIHITO
Japan
2
11
-
5
11
-
8
9
-
11
11
-
13
6
-
11
3
kadotagenki
Japan
第21回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
AOKI NORIHITO
Japan
1
11
-
5
8
-
11
9
-
11
9
-
11
3
Nakahara Akira
Japan
第21回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
AOKI NORIHITO
Japan
3
11
-
6
11
-
7
11
-
6
0
nakatsuka hiroto
Japan
第21回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
AOKI NORIHITO
Japan
3
7
-
11
11
-
7
11
-
3
11
-
6
1
RyuiYamada
Japan
第21回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
AOKI NORIHITO
Japan
2
5
-
11
8
-
11
11
-
5
12
-
10
7
-
11
3
HORITA REO
Japan
第21回Y.Y LINKナイトカップ(土曜日)
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
AOKI NORIHITO
Japan
3
11
-
8
11
-
4
11
-
3
0
Kawamoto Yuki
Japan
第1回amity杯 i2U
Nam nữĐơn
(2026/8/15)
AOKI NORIHITO
Japan
1
8
-
11
11
-
6
2
-
11
9
-
11
3
MiyakeKatsuyuki
Japan
第1回amity杯 i2U
Nam nữĐơn
(2026/8/15)
AOKI NORIHITO
Japan
3
11
-
8
11
-
9
11
-
7
0
Ryo Ariyasu
Japan
第1回amity杯 i2U
Nam nữĐơn
(2026/8/15)
AOKI NORIHITO
Japan
2
4
-
11
11
-
9
14
-
12
7
-
11
6
-
11
3
keisuke tatematsu
Japan
第1回amity杯 i2U
Nam nữĐơn
(2026/8/15)
AOKI NORIHITO
Japan
3
11
-
2
11
-
6
11
-
1
0
fujimura syuji
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
AOKI NORIHITO
Japan
2
15
-
17
11
-
7
9
-
11
13
-
11
9
-
11
3
TUBOI RYOMA
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
AOKI NORIHITO
Japan
3
11
-
9
11
-
8
11
-
7
0
KANNOMASATO
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
AOKI NORIHITO
Japan
3
11
-
3
11
-
8
11
-
9
0
SATOURYO
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
AOKI NORIHITO
Japan
1
4
-
11
6
-
11
11
-
9
11
-
13
3
Daiki Fujita
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
AOKI NORIHITO
Japan
3
13
-
11
11
-
3
11
-
5
0
nishitaninoriaki
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
AOKI NORIHITO
Japan
3
11
-
5
11
-
8
11
-
9
0
charu
Japan
第11回Y.Y LINKナイトカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/10/25)
AOKI NORIHITO
Japan
3
11
-
6
11
-
9
11
-
6
0
Mayo Ebitsuka
Japan
第11回Y.Y LINKナイトカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/10/25)
AOKI NORIHITO
Japan
3
11
-
4
11
-
4
11
-
8
0
Fujii Toui
Japan
第11回Y.Y LINKナイトカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/10/25)
AOKI NORIHITO
Japan
3
11
-
5
11
-
7
11
-
7
0
Tomohiro Tanaka
Japan
1
2
3
Trang kế >