Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Fujita Yusuke
Kết quả trận đấu của Fujita Yusuke
ごぶりんずi2U杯in奈良(午後の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
0
6
-
11
4
-
11
2
Ban Seiya
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午後の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
1
9
-
11
7
-
11
11
-
8
9
-
11
3
fujimoto ryuichi
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午後の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
1
4
-
11
11
-
13
12
-
10
5
-
11
3
wada kyosuke
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午後の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
0
9
-
11
8
-
11
6
-
11
3
Hiroki Tamura
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午後の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
3
12
-
10
9
-
11
11
-
8
8
-
11
14
-
12
2
Yasumuro Yugo
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午後の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
0
9
-
11
8
-
11
7
-
11
3
shunsuke sawai
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午前の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
3
12
-
10
3
-
11
13
-
11
10
-
12
11
-
5
2
OHKiTA hiroyoshi
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午前の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
0
7
-
11
3
-
11
8
-
11
3
YABUKIYU
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午前の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
0
9
-
11
8
-
11
11
-
13
3
YAMADA ATSUSHI
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午前の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
2
5
-
11
11
-
6
7
-
11
13
-
11
8
-
11
3
takahara youhei
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午前の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
Fujita Yusuke
Japan
1
9
-
11
12
-
10
3
-
11
12
-
14
3
Yuya Masaki
Japan
ごぶりんず杯
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/7)
Fujita Yusuke
Japan
0
9
-
11
4
-
11
5
-
11
3
DaitoJun
Japan
ごぶりんず杯
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/7)
Fujita Yusuke
Japan
1
11
-
8
6
-
11
8
-
11
8
-
11
3
Tadano kenjiro
Japan
ごぶりんず杯
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/7)
Fujita Yusuke
Japan
0
9
-
11
9
-
11
5
-
11
3
wada keito
Japan
ごぶりんず杯
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/7)
Fujita Yusuke
Japan
2
8
-
11
12
-
10
5
-
11
11
-
9
3
-
11
3
Nagamine Yuua
Japan
ごぶりんず杯
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/7)
Fujita Yusuke
Japan
1
11
-
9
5
-
11
2
-
11
1
-
11
3
yoshiyuki goto
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
Fujita Yusuke
Japan
0
5
-
11
9
-
11
8
-
11
3
kitayma haruki
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
Fujita Yusuke
Japan
2
12
-
10
10
-
12
11
-
7
9
-
11
9
-
11
3
Akio Okutani
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
Fujita Yusuke
Japan
3
11
-
5
11
-
6
5
-
11
6
-
11
11
-
8
2
tanii hinata
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/2/8)
Fujita Yusuke
Japan
3
11
-
8
8
-
11
11
-
7
8
-
11
11
-
7
2
AIHARA MAKANA
Japan
1
2
3
Trang kế >