Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của HIROYUKI SUGIYAMA
Kết quả trận đấu của HIROYUKI SUGIYAMA
i2U(イッツー)9/6『午前』大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/9/6)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
6
0
Minori Yoshida
Japan
i2U(イッツー)9/6『午前』大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/9/6)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
9
0
hiroaki kikuchi
Japan
i2U(イッツー)9/6『午前』大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/9/6)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
5
13
-
15
11
-
6
11
-
7
1
Toyoda Taishi
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
5
11
-
7
11
-
4
0
HASUNUMA TAKASHI
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
9
11
-
5
11
-
5
0
MIZUKI OGAWA
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
8
9
-
11
11
-
4
13
-
11
1
takumi iwamoto
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
6
9
-
11
11
-
7
10
-
12
11
-
8
2
Yuichi Tsutatani
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
6
0
UEMAHARUNA
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
7
11
-
5
11
-
2
0
Numazawa sai
Japan
ゆる卓杯 i2Uシングル
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
13
-
11
11
-
7
7
-
11
9
-
11
11
-
7
2
ishiinobuyuki
Japan
ゆる卓杯 i2Uシングル
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
6
11
-
3
11
-
4
0
飯田卓也
Japan
ゆる卓杯 i2Uシングル
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
13
-
15
11
-
4
11
-
1
11
-
2
1
SAKAMOTO YUkI
Japan
ゆる卓杯 i2Uシングル
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
7
11
-
3
11
-
6
0
sato daisuke
Japan
ゆる卓杯 i2Uシングル
男女混成シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
2
11
-
7
11
-
9
0
YAMAZAKI ASAMI
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
6
13
-
11
11
-
3
0
Yamada hiroki
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
8
11
-
7
11
-
7
0
Hiromasa Yamaguchi
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
8
0
FUJIHARA DAISUKE
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
4
11
-
4
11
-
3
0
ISHIKAWA TSUYOSHI
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
1
11
-
13
5
-
11
13
-
11
8
-
11
3
NAKAGAWATATSUNORI
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
HIROYUKI SUGIYAMA
Japan
3
11
-
4
11
-
3
11
-
2
0
KEIGO OKANO
Japan
< Trang trước
1
2
3
4
Trang kế >